GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ VUA NHANH - NAM VÔ ĐỊCHLast update 24.08.2025 06:25:09, Creator/Last Upload: RoyalChess
Pairings/ResultsRound 7 on 2025/08/24
| Bo. | No. | | White | FED | Pts. | Result | Pts. | | Black | FED | No. |
| 1 | 13 | | Đặng Hoàng Sơn | HCM | 6 | ½ - ½ | 5 | | Nguyễn Văn Huy | HNO | 4 |
| 2 | 22 | | Nguyễn Hạ Thi Hải | DAN | 5 | 0 - 1 | 5 | | Ngô Đức Trí | HNO | 11 |
| 3 | 26 | | Lê Trí Kiên | HCM | 5 | 1 - 0 | 5 | | Lê Minh Hoàng | HCM | 16 |
| 4 | 35 | | Phan Trần Bảo Khang | DAN | 5 | ½ - ½ | 5 | | Trần Ngọc Minh Duy | DON | 20 |
| 5 | 14 | | Phạm Chương | HCM | 4½ | 0 - 1 | 4½ | | Bành Gia Huy | HNO | 3 |
| 6 | 18 | | Nguyễn Mạnh Đức | HNO | 4½ | 1 - 0 | 4½ | | Đồng Bảo Nghĩa | CEA | 5 |
| 7 | 6 | | Phạm Trần Gia Phúc | HCM | 4½ | 1 - 0 | 4½ | | Trần Đăng Minh Quang | HNO | 23 |
| 8 | 1 | | Lê Tuấn Minh | HNO | 4 | 1 - 0 | 4 | | Đỗ An Hòa | NBI | 19 |
| 9 | 2 | | Trần Tuấn Minh | HNO | 4 | 1 - 0 | 4 | | Trần Minh Thắng | HNO | 21 |
| 10 | 46 | | Nguyễn Hoàng Nam | QDO | 4 | 1 - 0 | 4 | | Nguyễn Quốc Hy | HCM | 7 |
| 11 | 8 | | Đặng Anh Minh | HCM | 4 | 1 - 0 | 4 | | Đoàn Phan Khiêm | HCM | 29 |
| 12 | 50 | | Nguyễn Quang Anh | HNO | 4 | 0 - 1 | 4 | | Đinh Nho Kiệt | HNO | 9 |
| 13 | 10 | | Hoàng Cảnh Huấn | DAN | 4 | 0 - 1 | 4 | | Lại Đức Minh | GGC | 33 |
| 14 | 12 | | An Đình Minh | HCM | 4 | 1 - 0 | 4 | | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | HNO | 43 |
| 15 | 78 | | Hồ Nhật Nam | HCM | 4 | 0 - 1 | 4 | | Nguyễn Vương Tùng Lâm | HNO | 15 |
| 16 | 51 | | Nguyễn Lê Nguyên | HCM | 4 | ½ - ½ | 4 | | Nguyễn Nam Kiệt | HNO | 17 |
| 17 | 24 | | Nguyễn Thái Sơn | HCM | 3½ | 0 - 1 | 3½ | | Nguyễn Thành Nghĩa | HCM | 41 |
| 18 | 61 | | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | HCM | 3½ | 1 - 0 | 3½ | | Lê Phan Hoàng Quân | HCM | 27 |
| 19 | 48 | | Nguyễn Văn Toàn Thành | QDO | 3½ | 1 - 0 | 3½ | | Nguyễn Quang Minh | HCM | 31 |
| 20 | 32 | | Phạm Xuân Đạt | HNO | 3½ | 1 - 0 | 3½ | | Đoàn Văn Đức | QDO | 53 |
| 21 | 34 | | Nguyễn Phước Tâm | CTH | 3½ | ½ - ½ | 3½ | | Vũ Xuân Hoàng | HCM | 57 |
| 22 | 36 | | Nguyễn Xuân Phương | HNO | 3½ | ½ - ½ | 3½ | | Phạm Trường Phú | HNO | 59 |
| 23 | 58 | | Hoàng Lê Minh Bảo | HCM | 3½ | 0 - 1 | 3½ | | Trần Võ Quốc Bảo | HCM | 37 |
| 24 | 38 | | Nguyễn Đình Trung | QDO | 3½ | 1 - 0 | 3½ | | Vũ Bá Khôi | HCM | 60 |
| 25 | 70 | | Bùi Đăng Khoa | DTH | 3½ | 0 - 1 | 3½ | | Huỳnh Lê Minh Hoàng | HCM | 39 |
| 26 | 40 | | Nguyễn Tấn Thịnh | TTH | 3½ | ½ - ½ | 3½ | | Bùi Minh Quân | KHO | 81 |
| 27 | 68 | | Nguyễn Anh Huy | CTH | 3½ | 0 - 1 | 3 | | Võ Phạm Thiên Phúc | HCM | 25 |
| 28 | 65 | | Nguyễn Nhất Khương | HCM | 3 | 0 - 1 | 3 | | Nguyễn Đức Việt | HNO | 28 |
| 29 | 44 | | Trần Ngọc Lân | HNO | 3 | 1 - 0 | 3 | | Hoàng Tấn Vinh | QDO | 67 |
| 30 | 72 | | Châu Văn Khải Hoàn | TTH | 3 | ½ - ½ | 3 | | Lương Giang Sơn | TTH | 45 |
| 31 | 76 | | Nguyễn Đắc Nguyên Dũng | TTH | 3 | 0 - 1 | 3 | | Bùi Quang Huy | QDO | 47 |
| 32 | 77 | | Trần Tuấn Khang | HCM | 3 | 0 - 1 | 3 | | Nguyễn Trường An Khang | HNO | 49 |
| 33 | 52 | | Nguyễn Hữu Hoàng Anh | CSG | 3 | 1 - 0 | 3 | | Trần Minh Hiếu | HCM | 69 |
| 34 | 54 | | Nguyễn Lương Vũ | DAN | 3 | 1 - 0 | 3 | | Phạm Quốc Thắng | GLA | 71 |
| 35 | 55 | | Lê Huỳnh Tuấn Khang | DTH | 3 | ½ - ½ | 3 | | Phạm Minh Hiếu | DON | 79 |
| 36 | 56 | | Lê Anh Tú | GGC | 3 | 1 - 0 | 3 | | Lê Ngọc Hiếu | HCM | 83 |
| 37 | 62 | | Vũ Quang Quyền | HCM | 3 | 1 - 0 | 3 | | Hồ Nhật Vinh | HCM | 89 |
| 38 | 63 | | Trần Quốc Phú | DAN | 3 | 1 - 0 | 3 | | Vương Tuấn Khoa | HCM | 91 |
| 39 | 42 | | Lê Minh Tú | QDO | 2½ | 1 - 0 | 2½ | | Nguyễn Hoàng Phúc | CKN | 97 |
| 40 | 84 | | Bạch Triều Vĩ | HCM | 2½ | 0 - 1 | 2½ | | Trần Phạm Quang Minh | HCM | 73 |
| 41 | 105 | | Đỗ Đăng Khoa | HCM | 2½ | ½ - ½ | 2½ | | Hoàng Minh Hiếu | HCM | 75 |
| 42 | 80 | | Cao Kiến Bình | DON | 2½ | 1 - 0 | 2½ | | Phan Đăng Khôi | HCM | 98 |
| 43 | 66 | | Võ Huỳnh Thiên | CTH | 2 | 1 - 0 | 2½ | | Nguyễn Trần Huy Khánh | TTH | 99 |
| 44 | 64 | | Nguyễn Thế Tuấn Anh | HCM | 2 | 1 - 0 | 2 | | Lê Khắc Hoàng Long | AGI | 95 |
| 45 | 74 | | Lương Duy Lộc | DAN | 2 | 1 - 0 | 2 | | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | HCM | 104 |
| 46 | 96 | | Phạm Gia Tường | LDO | 2 | 0 - 1 | 2 | | Nguyễn Nam Long | CTH | 82 |
| 47 | 100 | | Huỳnh Thiên Ân | HCM | 2 | 0 - 1 | 2 | | Nguyễn Đức Khải | HCM | 86 |
| 48 | 101 | | Phạm Bảo An | QDO | 2 | 0 - 1 | 2 | | Ngô Minh Khang | HCM | 87 |
| 49 | 106 | | Nguyễn Văn Nhật Linh | HCM | 2 | 0 - 1 | 2 | | Trần Hoàng | TVC | 88 |
| 50 | 90 | | Trần Vũ Lê Kha | HCM | 2 | 0 - 1 | 2 | | Trần Thiện Phúc | DON | 103 |
| 51 | 112 | | Hoàng Gia Bảo | HCM | 2 | 0 - 1 | 2 | | Phan Hoàng Bách | HCM | 92 |
| 52 | 122 | | Nguyễn Minh Khang | NBI | 2 | 0 - 1 | 2 | | Nguyễn Quang Huy | HCM | 93 |
| 53 | 94 | | Lê Huỳnh Duy Anh | HCM | 2 | 1 - 0 | 2 | | Lê Tất Đạt | HCM | 109 |
| 54 | 108 | | Lê Giang Phúc Tiến | AGI | 1½ | 1 - 0 | 2 | | Nguyễn Đức Tuấn | LDO | 116 |
| 55 | 118 | | Tăng Duy Khanh | HCM | 1½ | 0 - 1 | 1½ | | Đỗ Tiến Quang Minh | HCM | 85 |
| 56 | 119 | | Hồ Anh Quân | QDO | 1½ | 1 - 0 | 1½ | | Vũ Hạo Nhiên | HCM | 107 |
| 57 | 115 | | Nguyễn Toàn Bách | HCM | 1½ | ½ - ½ | 1½ | | Nguyễn Minh Sơn | CSG | 120 |
| 58 | 121 | | Phạm Xuân An | GGC | 1½ | ½ - ½ | 1½ | | Lê Huy Bằng | CSG | 117 |
| 59 | 123 | | Lê Trí Tiến | TVC | 1 | 0 - 1 | 1 | | Lê Phạm Tiến Minh | HCM | 110 |
| 60 | 102 | | Nguyễn Đăng Nguyên | GDI | ½ | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn Đức Minh | TCH | 111 |
| 61 | 114 | | Lê Minh Quang | DON | ½ | 0 - 1 | ½ | | Trương Phúc Nhật Nguyên | HCM | 113 |
| 62 | 30 | | Từ Hoàng Thái | CTH | 0 | 0 | | | not paired | | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|