Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ASEAN UNIVERSITY GAMES 2024 WOMEN - Rapid

Cập nhật ngày: 28.06.2024 06:05:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: INA Chess Federation PERCASI

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSố TênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
13
WIMNguyen, Hong AnhVIE20137027270
25
WIMLatifah, LaysaINA1930523119,50
310
WCMNithyalakshmi, SivanesanMAS18155133210
49
WCMPham, Tran Gia ThuVIE18235028,518,50
52
WIMBach, Ngoc Thuy DuongVIE21054,502716,250
64
WIMSinggih, Diajeng TheresaINA1935402812,50
719
Marigmen, MarielPHI0402290
811
WCMChua, Jia-TienMAS18104021,57,50
920
Marigmen, MarlynPHI04019,580
1014
Saravanan, DurgaSGP16953,5027,58,750
111
WIMFisabilillah, UmmiINA21703,50268,750
127
WIMAzhar, Puteri Munajjah Az-ZahraaMAS18923,5025,511,750
136
Evi, YulianaINA19233027,570
148
Carissa, ViorenINA18763024,56,50
1512
WFMAzhar, Puteri Rifqah FahadaMAS1802302270
1618
Khaw, Ker LeeMAS03021,570
1715
Da Silva, Sonizia A. TilmanTLS16752122,530
1817
Alota, RosannaPHI0201610
1913
Nguyen, Ngoc Yen VyVIE1703101900
2016
Agusta Soares, EmbelinaEmbelinaTLS00020,500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 4: Play-off points