GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ QUỐC GIA 2023 CỜ TIÊU CHUẨN - NAM LỨA TUỔI 6Cập nhật ngày: 23.07.2023 05:02:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vietnamchess
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | ID | FideID | LĐ | RtQT | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | Vu, Thanh An | 0 | 12439797 | HNO | 1108 | B06 | Hà Nội |
| 2 | Nguyen, Viet Hoang Phuc | 0 | 12437522 | HCM | 0 | B06 | Royalchess |
| 3 | Hoang, Quang Phuc | 0 | 12433519 | HCM | 0 | B06 | Quận 8 |
| 4 | Phan, Minh | 0 | 12446165 | BRV | 0 | B06 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 5 | Nguyen, Thanh An | 0 | 12452394 | TNV | 0 | B06 | Clb Tài Năng Việt |
| 6 | Nguyen, Anh Dung | 567 | 12454605 | THO | 0 | B06 | Thanh Hóa |
| 7 | Nguyen, Duy Dung | 568 | 12454613 | THO | 0 | B06 | Thanh Hóa |
| 8 | Hoang, Tran Phuoc Duc | 0 | 12452610 | LDO | 0 | B06 | Lâm Đồng |
| 9 | Le, Nguyen Minh Hoang | 0 | 12450111 | HCM | 0 | B06 | Tân Phú |
| 10 | Nguyen, Chi Kien | 571 | 12454419 | QDO | 0 | B06 | Quân Đội |
| 11 | Pham, Duc Khai | 0 | 12446920 | DAN | 0 | B06 | Đà Nẵng |
| 12 | Tang, Duy Khanh | 0 | 12442607 | HCM | 0 | B06 | Tân Phú |
| 13 | Nguyen, Bach Khoa | 574 | 12455091 | DTH | 0 | B06 | Đồng Tháp |
| 14 | Nguyen, Ngoc Dang Khoa | 575 | 12454885 | DAN | 0 | B06 | Đà Nẵng |
| 15 | Nguyen, Bao Nam | 0 | 12441708 | HNO | 0 | B06 | Hà Nội |
| 16 | Vo, Huu Nghia | 0 | 12451525 | TNV | 0 | B06 | Clb Tài Năng Việt |
| 17 | Nguyen, Minh Nhien | 0 | 12450065 | HCM | 0 | B06 | Tân Phú |
| 18 | Tran, Vo Tri Thien | 579 | 12455105 | DTH | 0 | B06 | Đồng Tháp |
| 19 | Phan, Minh Triet | 580 | 12454850 | DAN | 0 | B06 | Đà Nẵng |
| 20 | Dang, Hong Truong | 581 | 12454516 | QDO | 0 | B06 | Quân Đội |
| 21 | Nguyen, Tan Truong | 582 | 12455113 | DTH | 0 | B06 | Đồng Tháp |
|
|
|
|