GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA NHANH HÀ NỘI MỞ RỘNG TRANH CÚP KIỆN TƯỚNG TƯƠNG LAI - LẦN IV - NĂM 2019 - bảng PT Nam U06Cập nhật ngày: 24.11.2019 10:51:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | Bùi Minh Khang | CTM | Cờ Thông Minh |
| 2 | Bùi Nam Phong | HDU | Hải Dương |
| 3 | Bùi Xuân Duy | DST | Dream Star |
| 4 | Cao Anh Đức | KTT | Kiện Tướng Tương Lai |
| 5 | Đặng Bảo Nguyên | KTT | Kiện Tướng Tương Lai |
| 6 | Đặng Đình Nguyên | GDC | Gia Đình Cờ Vua |
| 7 | Đặng Vũ Anh Kiệt | STC | Sỹ Toàn Chess |
| 8 | Đinh Lê Đức Anh | CTM | Cờ Thông Minh |
| 9 | Đinh Trọng Dũng | STC | Sỹ Toàn Chess |
| 10 | Đỗ Hùng Minh | CTT | Clb Cờ Trí Tuệ |
| 11 | Đỗ Quang Nam Phong | HDU | Hải Dương |
| 12 | Đỗ Tuấn Ngọc* | KTT | Kiện Tướng Tương Lai |
| 13 | Đỗ Xuân Phong | CTT | Clb Cờ Trí Tuệ |
| 14 | Dương Tùng Lâm | KTT | Kiện Tướng Tương Lai |
| 15 | Hà Bảo Hưng | CHT | Chess Tactics |
| 16 | Hà Bảo Nghĩa | CHT | Chess Tactics |
| 17 | Hà Ngọc Hùng | CVT | Cung Việt Tiệp |
| 18 | Hoàng Bảo Nam | STC | Sỹ Toàn Chess |
| 19 | Hoàng Dương Gia Bảo | CVT | Cung Việt Tiệp |
| 20 | Hoàng Trung Hải* | KTT | Kiện Tướng Tương Lai |
| 21 | Lê Đức Phúc | VCH | Vietchess |
| 22 | Lê Lương Tùng | CTM | Cờ Thông Minh |
| 23 | Lê Ngọc An | CHT | Chess Tactics |
| 24 | Lê Thế Hiển | CTT | Clb Cờ Trí Tuệ |
| 25 | Lê Tiến Đạt | STC | Sỹ Toàn Chess |
| 26 | Lê Văn Bảo Long | NTA | Th Nghĩa Tân |
| 27 | Lý Đại Quang | VCH | Vietchess |
| 28 | Mai Hưng Gia Bảo | CTT | Clb Cờ Trí Tuệ |
| 29 | Ngô Đức Khánh | CTM | Cờ Thông Minh |
| 30 | Ngô Tân Gia Hưng | TNG | Thái Nguyên |
| 31 | Ngô Thái An | VCH | Vietchess |
| 32 | Nguyễn An Lộc | KTT | Kiện Tướng Tương Lai |
| 33 | Nguyễn An Nguyên* | NKT | Th Nguyễn Khả Trạc |
| 34 | Nguyễn An Phúc | KTT | Kiện Tướng Tương Lai |
| 35 | Nguyễn Anh Tuấn* | CTM | Cờ Thông Minh |
| 36 | Nguyễn Anh Vũ | NTA | Th Nghĩa Tân |
| 37 | Nguyễn Bảo Nam | TNT | Clb Tài Năng Trẻ |
| 38 | Nguyễn Đình Gia Khánh | DST | Dream Star |
| 39 | Nguyễn Đình Giang | KTT | Kiện Tướng Tương Lai |
| 40 | Nguyễn Đức Trọng | HDU | Hải Dương |
| 41 | Nguyễn Duy Bảo* | TNT | Clb Tài Năng Trẻ |
| 42 | Nguyễn Duy Bảo Lâm | KTT | Kiện Tướng Tương Lai |
| 43 | Nguyễn Hoàng Dương | HDU | Hải Dương |
| 44 | Nguyễn Hoàng Phong | DST | Dream Star |
| 45 | Nguyễn Huy Hoàng | DST | Dream Star |
| 46 | Nguyễn Khánh Nam | CTM | Cờ Thông Minh |
| 47 | Nguyễn Khoa | CTM | Cờ Thông Minh |
| 48 | Nguyễn Lê Nguyên | GDC | Gia Đình Cờ Vua |
| 49 | Nguyễn Mạnh Hưng | KTT | Kiện Tướng Tương Lai |
| 50 | Nguyễn Nam Phong | HDI | Th Hoàng Diệu |
| 51 | Nguyễn Phan Hoàng Quân | KTT | Kiện Tướng Tương Lai |
| 52 | Nguyễn Phúc Khánh | KTT | Kiện Tướng Tương Lai |
| 53 | Nguyễn Quang Tuệ | GDC | Gia Đình Cờ Vua |
| 54 | Nguyễn Thạc Gia Bảo | CTM | Cờ Thông Minh |
| 55 | Nguyễn Thế Dương | THO | Thanh Hóa |
| 56 | Nguyễn Thế Hải | THO | Thanh Hóa |
| 57 | Nguyễn Thế Hải Dương | CHT | Chess Tactics |
| 58 | Nguyễn Thế Phong | GDC | Gia Đình Cờ Vua |
| 59 | Nguyễn Thế Tuấn Minh | GDC | Gia Đình Cờ Vua |
| 60 | Nguyễn Thụy Anh | HDU | Hải Dương |
| 61 | Nguyễn Tuấn Kiệt | CTM | Cờ Thông Minh |
| 62 | Nguyễn Vũ Nguyên Anh | VCH | Vietchess |
| 63 | Nguyễn Xuân Vượng | HDU | Hải Dương |
| 64 | Phạm Bảo Lâm | NTA | Th Nghĩa Tân |
| 65 | Phạm Đức Minh | GDC | Gia Đình Cờ Vua |
| 66 | Phạm Hùng Anh* | KTT | Kiện Tướng Tương Lai |
| 67 | Phạm Minh Nam | KTT | Kiện Tướng Tương Lai |
| 68 | Phạm Thành Nam | KTT | Kiện Tướng Tương Lai |
| 69 | Phạm Vũ Ngọc Sang | KTT | Kiện Tướng Tương Lai |
| 70 | Phan Hải Đăng | KTT | Kiện Tướng Tương Lai |
| 71 | Phan Quốc Phúc Khang | DST | Dream Star |
| 72 | Phan Trí Vinh | VIE | Hưng Chess |
| 73 | Phí Lê Thành An | KTT | Kiện Tướng Tương Lai |
| 74 | Phùng Khôi Nguyên | STC | Sỹ Toàn Chess |
| 75 | Tạ Đức Long | TNG | Thái Nguyên |
| 76 | Trần Bảo Nam | CTM | Cờ Thông Minh |
| 77 | Trần Đức Thịnh | VCH | Vietchess |
| 78 | Trần Gia Bảo | GDC | Gia Đình Cờ Vua |
| 79 | Trần Hoàng Đức | GDC | Gia Đình Cờ Vua |
| 80 | Trần Hữu Tấn Minh | CTM | Cờ Thông Minh |
| 81 | Trần Phúc Hưng | VMD | Vinhomes Mỹ đình |
| 82 | Trần Việt Tùng | T10 | Trường 10-10 |
| 83 | Trịnh Bảo Phúc | STC | Sỹ Toàn Chess |
| 84 | Vũ Lê Trọng Hiếu | CHT | Chess Tactics |
| 85 | Nguyễn Duy Đạt | HNO | Hà Nội |
| 86 | Phạm Trung Nghĩa | HPD | Hoa Phượng Đỏ |
| 87 | Phạm Quốc Hưng | HPD | Hoa Phượng Đỏ |
| 88 | Vũ Trần Bảo Lâm | HPD | Hoa Phượng Đỏ |
| 89 | Phạm Tùng Quân | HPD | Hoa Phượng Đỏ |
| 90 | Nguyễn Trần Đức Anh | NGI | Nguyễn Gia |
| 91 | Nguyễn Hữu Khôi | CHT | Chess Tactics |
| 92 | Hà Trung Hiếu | LSO | Trí Tuệ Lạng Sơn |
| 93 | Nguyễn Quang Huy | LSO | Trí Tuệ Lạng Sơn |
| 94 | Nông Minh Khang | LSO | Trí Tuệ Lạng Sơn |
| 95 | Vũ Đức Anh | OLP | Olimpia Chess |
| 96 | Vũ Quốc Anh | OLP | Olimpia Chess |
| 97 | Trần Minh Đăng | KTT | Kiện Tướng Tương Lai |
| 98 | Ngô Thanh Phong | KID | Kids House Hải Dương |
| 99 | Vũ Hoàng Phúc | BGI | Bắc Giang |
| 100 | Phạm Xuân Bách | JPS | Th Jean Piaget |
| 101 | Vũ Sơn Tùng | REC | The Reed Chess - Nb |
| 102 | Nguyễn Lâm Phong | QDO | Quân Đội |
| 103 | Đoàn Thế Quang | QDO | Quân Đội |
| 104 | Nguyễn Đức Quang | QDO | Quân Đội |
| 105 | Bùi Quang Bảo | QDO | Quân Đội |
| 106 | Bùi Quang Ngọc | QDO | Quân Đội |
| 107 | Trần Thế Quang | QDO | Quân Đội |
| 108 | Hoàng Nam Khánh | CTM | Cờ Thông Minh |
| 109 | Nguyễn Phùng Minh Duy | CTM | Cờ Thông Minh |
| 110 | Lê Minh Quân | CTM | Cờ Thông Minh |
| 111 | Đoàn Trí Lâm | HPD | Hoa Phượng Đỏ |
| 112 | Đoàn Tuệ Lâm | HPD | Hoa Phượng Đỏ |
| 113 | Vũ Đình Gia Bảo* | CTM | Cờ Thông Minh |
| 114 | Đinh Minh Hiển | NBI | Ninh Bình |
| 115 | Nguyễn Khiêm | CHT | Chess Tactics |
| 116 | Lê Bảo Sơn | QDO | Quân Đội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|