Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 5 days (end-date) are shown after clicking the following button:

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA ĐỒNG ĐỘI TOÀN QUỐC NĂM 2019 CỜ TIÊU CHUẨN - BẢNG NAM

Last update 02.10.2019 07:14:02, Creator/Last Upload: Vietnamchess

Player overview for HNO

SNoNameFED123456789Pts.Rk.Group
6Tran Minh ThangHNO11½½00½003,558CỜ TIÊUCHUẨN: Bảng nam
22Kieu Bich ThuyHNO½101101½0525Bảng nữ
27Nguyen Thi Minh ThuHNO½½½½1½10½531Bảng nữ
34Vuong Quynh AnhHNO10101001½4,533Bảng nữ
47Vu Khanh LinhHNO1½001½001445Bảng nữ
7Pham Xuan DatHNO010011½104,510Đôi nam nữ
8Le Thanh TuHNO½½111½½½05,58Đôi nam nữ
9Trần Minh ThắngHNO111½0011½613CỜ NHANH: Bảng nam
13Lê Tuấn MinhHNO11011½1117,52CỜ NHANH: Bảng nam
18Phạm Xuân ĐạtHNO111½½101½6,58CỜ NHANH: Bảng nam
52Nguyễn Huỳnh Minh ThiênHNO111000101533CỜ NHANH: Bảng nam
41Nguyễn Thị Minh ThưHNO½01½01110539Bảng nữ
45Kiều Bích ThủyHNO10110010½4,545Bảng nữ
49Vương Quỳnh AnhHNO½11½001½04,540Bảng nữ
55Nguyễn Hồng NhungHNO010110101536Bảng nữ
65Vũ Khánh LinhHNO0½10001103,572Bảng nữ
1Bùi VinhHNO0½111115,52Đôi Nam nữ
2Lê Thanh TúHNO101½½½½47Đôi Nam nữ
3Lê Tuấn MinhHNO111½11½1181CỜ CHỚP: Bảng nam
5Trần Minh ThắngHNO01111111½7,53CỜ CHỚP: Bảng nam
11Phạm Xuân ĐạtHNO½11½11001617CỜ CHỚP: Bảng nam
41Nguyễn Huỳnh Minh ThiênHNO11½½00100461CỜ CHỚP: Bảng nam
35Kiều Bích ThủyHNO½001010114,545Bảng nữ
36Vương Quỳnh AnhHNO101111½005,521Bảng nữ
38Nguyễn Thị Minh ThưHNO101½101004,542Bảng nữ
46Nguyễn Hồng NhungHNO011011101618Bảng nữ
51Vũ Khánh LinhHNO0½11001115,524Bảng nữ
7Bùi VinhHNO010½1½314Đôi Nam nữ
8Lê Thanh TúHNO½010001,519Đôi Nam nữ

Results of the last round for HNO

Rd.Bo.No.NameFEDPts. ResultPts. NameFEDNo.
9113Lê Tuấn MinhHNO 1 - 0 Nguyễn Huỳnh Minh HuyHCM3
9418Phạm Xuân ĐạtHNO6 ½ - ½6 Bùi Trọng HàoBNI22
9738Nguyễn Đình TrungNAN ½ - ½ Trần Minh ThắngHNO9
93052Nguyễn Huỳnh Minh ThiênHNO4 1 - 04 Trần Nguyễn Đăng KhoaDAN88
92674Pham Le Anh KietHCM 1 - 0 Tran Minh ThangHNO6
9815Nguyen Thi Thu QuyenQNI5 1 - 05 Kieu Bich ThuyHNO22
91327Nguyen Thi Minh ThuHNO ½ - ½ Le Phu Nguyen ThaoCTH21
91942Nguyen Ngo Lien HuongDTH4 ½ - ½4 Vuong Quynh AnhHNO34
92663Le Ngo Thuc QuyenDAN3 0 - 13 Vu Khanh LinhHNO47
9317Dao Thien HaiHCM 1 - 0 Pham Xuan DatHNO7
938Le Thanh TuHNO 0 - 1 Nguyen Thi Thanh AnHCM18
9941Nguyễn Thị Minh ThưHNO5 0 - 15 Châu Thị Ngọc GiaoBDH8
91935Nguyễn Ngọc Thùy TrangDTH 1 - 0 Vương Quỳnh AnhHNO49
92255Nguyễn Hồng NhungHNO4 1 - 04 Nguyễn Hà PhươngQNI15
92568Nguyễn Thùy LinhBGI4 ½ - ½4 Kiều Bích ThủyHNO45
92765Vũ Khánh LinhHNO 0 - 1 Lê Thị Thu HườngBDU18
735Nguyễn Huỳnh Tuấn HảiDTH 0 - 1 Bùi VinhHNO1
732Lê Thanh TúHNO ½ - ½ Đào Thiên KimDTH6
911Nguyễn Huỳnh Minh HuyHCM7 ½ - ½7 Trần Minh ThắngHNO5
9216Bùi Trọng HàoBNI6 0 - 17 Lê Tuấn MinhHNO3
91227Huỳnh Lâm Bình NguyênHCM5 0 - 15 Phạm Xuân ĐạtHNO11
92456Bùi Nhật TânLDO4 1 - 04 Nguyễn Huỳnh Minh ThiênHNO41
953Nguyễn Thị Thanh AnHCM 1 - 0 Vương Quỳnh AnhHNO36
91146Nguyễn Hồng NhungHNO5 1 - 05 Tôn Nữ Hồng ÂnQNI20
9165Đặng Bích NgọcBDU 1 - 0 Nguyễn Thị Minh ThưHNO38
91851Vũ Khánh LinhHNO 1 - 0 Bùi Ngọc Phương NghiHCM56
92935Kiều Bích ThủyHNO 1 - 0 Nguyễn Thị Thúy QuyênDTH48
737Bùi VinhHNO ½ - ½ Đào Minh NhậtHPH9
7310Đoàn Thị Hồng NhungHPH 1 - 0 Lê Thanh TúHNO8

Player details for HNO

Rd.SNoNameFEDPts.Res.
Trần Minh Thắng 1992 HNO Rp:2137 Pts. 6
161Võ Huỳnh ThiênCTH4s 1
236Phạm Minh HiếuKGI5w 1
326Nguyễn Hải QuânQNI5,5s 1
418Phạm Xuân ĐạtHNO6,5w ½
512Trần Mạnh TiếnCTH6,5w 0
622Bùi Trọng HàoBNI6,5s 0
735Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDO4,5s 1
832Lê Hữu TháiLDO5w 1
938Nguyễn Đình TrungNAN6s ½
Lê Tuấn Minh 1988 HNO Rp:2423 Pts. 7,5
165Bùi Huy PhướcBNI4s 1
244Nguyễn Đặng Hồng PhúcHCM5w 1
31Nguyễn Ngọc Trường SơnCTH7w 0
439Vũ Thị Diệu áiKGI4s 1
533Nguyễn Văn Toàn ThànhQDO5,5w 1
62Nguyễn Anh DũngQNI6,5s ½
723Nguyễn Hoàng ĐứcQNI4,5w 1
85Cao SangLDO6s 1
93Nguyễn Huỳnh Minh HuyHCM6,5w 1
Phạm Xuân Đạt 1983 HNO Rp:2339 Pts. 6,5
170Nguyễn Minh Chí ThiệnBTR3w 1
247Lê Minh TúBDU5s 1
37Phạm ChươngHCM6,5w 1
49Trần Minh ThắngHNO6s ½
53Nguyễn Huỳnh Minh HuyHCM6,5w ½
65Cao SangLDO6s 1
71Nguyễn Ngọc Trường SơnCTH7w 0
823Nguyễn Hoàng ĐứcQNI4,5s 1
922Bùi Trọng HàoBNI6,5w ½
Nguyễn Huỳnh Minh Thiên 1949 HNO Rp:2116 Pts. 5
1104Nguyễn Xuân VinhDON3w 1
221Đoàn Văn ĐứcQDO5,5s 1
311Bảo KhoaKGI5,5w 1
43Nguyễn Huỳnh Minh HuyHCM6,5s 0
523Nguyễn Hoàng ĐứcQNI4,5w 0
625Nguyễn Phước TâmCTH6s 0
780Đỗ Thành ĐạtBNI4,5w 1
843Nguyễn Trọng HùngBDH6s 0
988Trần Nguyễn Đăng KhoaDAN4w 1
Tran Minh Thang 1975 HNO Rp:1740 Pts. 3,5
151Bui Nhat TanLDO4,5w 1
233Le Minh TuBDU5,5- 1K
318Nguyen Hoang NamQDO5s ½
423Tran Xuan TuHCM5,5w ½
522Nguyen Hoang DucQNI5s 0
636Vo Kim CangHCM5,5w 0
762Tran Ngoc Minh DuyDON5,5s ½
868Le Trong BacQDO4,5w 0
974Pham Le Anh KietHCM4,5s 0
Kieu Bich Thuy 1869 HNO Rp:1914 Pts. 5
164Do Dinh Hong ChinhDTH4w ½
268Tran Thi Kim LienBTR3s 1
377Nguyen Thu TrangBDU5w 0
445Nguyen Thi Thuy QuyenDTH5s 1
530Tran Thi Mong ThuBTR5w 1
617Le Thi Thu HuongBDU5,5s 0
769Phan Quynh MaiNAN4,5w 1
87Dang Bich NgocBDU5,5w ½
915Nguyen Thi Thu QuyenQNI6s 0
Nguyen Thi Minh Thu 1864 HNO Rp:1808 Pts. 5
168Tran Thi Kim LienBTR3w ½
264Do Dinh Hong ChinhDTH4s ½
351Nguyen Thuy LinhBGI4w ½
449Luu Ha Bich NgocHCM3,5s ½
539Luong Hoang Tu LinhBGI4,5w 1
669Phan Quynh MaiNAN4,5s ½
770Le La Tra MyBDH4w 1
811Nguyen Thi Thu HuyenBTR5,5s 0
921Le Phu Nguyen ThaoCTH5w ½
Vuong Quynh Anh 1857 HNO Rp:1896 Pts. 4,5
175Nguyen Thi Huynh ThuBTR2,5s 1
27Dang Bich NgocBDU5,5w 0
320Doan Thi Van AnhBGI5,5s 1
418Ngo Thi Kim CuongQNI5,5w 0
510Nguyen Ha PhuongQNI3,5s 1
64Nguyen Thi Mai HungBGI6,5w 0
767Dao Thien KimDTH5s 0
853Mai Hieu LinhDTH4w 1
942Nguyen Ngo Lien HuongDTH4,5s ½
Vu Khanh Linh 1843 HNO Rp:1781 Pts. 4
110Nguyen Ha PhuongQNI3,5s 1
214Nguyen Thi Thuy TrienBDH5,5w ½
316Tran Le Dan ThuyBTR6s 0
423Tran Thi Nhu YBDH5,5s 0
568Tran Thi Kim LienBTR3w 1
635Nguyen To TranHCM3w ½
720Doan Thi Van AnhBGI5,5s 0
831Nguyen Thi Thao LinhBGI4,5w 0
963Le Ngo Thuc QuyenDAN3s 1
Pham Xuan Dat 1991 HNO Rp:2248 Pts. 4,5
111Vo Thanh NinhKGI6w 0
21Nguyen Ngoc Truong SonCTH6,5s 1
33Hoang Canh HuanDAN5w 0
419Le Nhat Khanh HuyTTH1,5s 0
515Vu Phi HungQNI4,5w 1
613Cao SangLDO3,5w 1
75Le Quang VinhDTH3,5s ½
89Dao Minh NhatHPH3,5w 1
917Dao Thien HaiHCM6,5s 0
Le Thanh Tu 1992 HNO Rp:2041 Pts. 5,5
112Vu Thi Dieu AiKGI4s ½
22Pham Le Thao NguyenCTH6w ½
34Le Hong Minh NgocDAN2s 1
420Huynh Ngoc Thuy LinhTTH2,5w 1
516Pham Thi Thu HienQNI5,5s 1
614Le Thi Nhu QuynhLDO2s ½
76Nguyen Ngoc Thuy TrangDTH4,5w ½
810Doan Thi Hong NhungHPH6s ½
918Nguyen Thi Thanh AnHCM7w 0
Nguyễn Thị Minh Thư 1855 HNO Rp:1669 Pts. 5
187Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH4w ½
249Vương Quỳnh AnhHNO4,5s 0
380Lê Lã Trà MyBDH3s 1
474Đỗ Đinh Hồng ChinhDTH4,5w ½
583Ngô Xuân QuỳnhDTH3,5w 0
659Bùi Kha NhiBTR4s 1
775Ngô Thị Mỹ DuyênBDH3,5w 1
871Nguyễn Thị Mai LanBGI4,5s 1
98Châu Thị Ngọc GiaoBDH6w 0
Kiều Bích Thủy 1851 HNO Rp:1709 Pts. 4,5
191Nguyễn Thu TrangBDU0- 1K
28Châu Thị Ngọc GiaoBDH6s 0
389Nguyễn Ngọc Đoan TrangDTH3w 1
428Trần Thị Mộng ThuBTR4,5s 1
524Nguyễn Thị Thúy TriênBDH6,5w 0
627Nguyễn Trương Bảo TrânCTH5,5s 0
783Ngô Xuân QuỳnhDTH3,5w 1
811Nguyễn Thị Thu HuyềnBTR5,5w 0
968Nguyễn Thùy LinhBGI4,5s ½
Vương Quỳnh Anh 1847 HNO Rp:1876 Pts. 4,5
13Nguyễn Thị Mai HưngBGI6s ½
241Nguyễn Thị Minh ThưHNO5w 1
311Nguyễn Thị Thu HuyềnBTR5,5s 1
45Võ Thị Kim PhụngBGI7w ½
523Ngô Thị Kim TuyếnQNI6s 0
621Trần Lê Đan ThụyBTR5,5w 0
789Nguyễn Ngọc Đoan TrangDTH3s 1
837Huỳnh Ngọc Thùy LinhTTH4,5w ½
935Nguyễn Ngọc Thùy TrangDTH5,5s 0
Nguyễn Hồng Nhung 1841 HNO Rp:1789 Pts. 5
19Lê Hoàng Trân ChâuHCM5s 0
290Nguyễn Thị Huỳnh ThưBTR2w 1
329Trần Thị Như ÝBDH5s 0
488Ngô Thị Kiều ThơBTR3w 1
522Lê Phú Nguyên ThảoCTH3,5w 1
636Nguyễn Thị ThúyBGI5s 0
740Võ Thị Thủy TiênCTH4w 1
88Châu Thị Ngọc GiaoBDH6s 0
915Nguyễn Hà PhươngQNI4w 1
Vũ Khánh Linh 1831 HNO Rp:1721 Pts. 3,5
119Ngô Thị Kim CươngQNI5s 0
231Nguyễn Trần Ngọc ThủyDTH5,5w ½
386Phạm Thị Phương ThảoHPH2,5s 1
415Nguyễn Hà PhươngQNI4w 0
532Mai Thiên Kim Ngọc DiệpBDU4w 0
687Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH4s 0
781Đào Lê Bảo NgânBTR1,5w 1
876Nguyễn Thùy DươngBGI3,5s 1
918Lê Thị Thu HườngBDU4,5w 0
Bùi Vinh 1817 HNO Rp:2144 Pts. 5,5
19Vũ Hoàng Gia BảoKGI3w 0
213Đào Thiên HảiHCM3,5s ½
315Nguyễn Nhật HuyCTH2,5w 1
43Hoàng Cảnh HuấnDAN4,5w 1
511Vũ Phi HùngQNI1,5s 1
67Đào Minh NhậtHPH5w 1

Show complete list