GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CHỚP NHOÁNG TOÀN QUỐC NĂM 2015 - BẢNG NAM Cập nhật ngày: 30.04.2015 10:23:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vietnamchess
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Lê Tuấn Minh | | Số thứ tự | 11 | | Rating quốc gia | 1990 | | Rating quốc tế | 2281 | | Hiệu suất thi đấu | 2377 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 9 | | Hạng | 2 | | Liên đoàn | HNO | | Số ID quốc gia | 11 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 11 | 68 | | Đoàn Phan Khiêm | 0 | HCM | 4,5 | |
| 2 | 11 | 79 | | Đồng Bảo Nghĩa | 0 | BGI | 7,5 | |
| 3 | 17 | 106 | | Nguyễn Tấn Thịnh | 0 | BTR | 6,5 | |
| 4 | 12 | 52 | | Lê Công Cường | 0 | QDO | 5,5 | |
| 5 | 9 | 58 | | Thái Minh Hải | 0 | LDO | 5 | |
| 6 | 7 | 100 | | Phạm Đức Thắng | 0 | KGI | 7,5 | |
| 7 | 4 | 107 | | Đinh Đức Trọng | 0 | DAN | 6 | |
| 8 | 2 | 3 | | Từ Hoàng Thông | 2512 | HCM | 8,5 | |
| 9 | 1 | 1 | | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 2715 | CTH | 9 | |
| 10 | 1 | 6 | | Trần Tuấn Minh | 2380 | HNO | 8 | |
| 11 | 3 | 14 | | Bảo Khoa | 2221 | LDO | 7,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|