GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CHỚP NHOÁNG TOÀN QUỐC NĂM 2015 - BẢNG NAM Cập nhật ngày: 30.04.2015 10:23:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vietnamchess
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Nguyễn Anh Khôi | | Số thứ tự | 18 | | Rating quốc gia | 1983 | | Rating quốc tế | 2036 | | Hiệu suất thi đấu | 2265 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 8,5 | | Hạng | 4 | | Liên đoàn | HCM | | Số ID quốc gia | 18 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 18 | 75 | | Lại Đức Minh | 0 | HCM | 4 | |
| 2 | 18 | 95 | | Trần Thanh Tú | 0 | CTH | 7 | |
| 3 | 19 | 64 | | Nguyễn Phú Huy | 0 | HCM | 4,5 | |
| 4 | 16 | 57 | | Võ Đại Hoài Đức | 0 | HCM | 6 | |
| 5 | 13 | 97 | | Nguyễn Văn Thành | 0 | DAN | 6 | |
| 6 | 17 | 63 | | Bùi Đức Huy | 0 | HCM | 5 | |
| 7 | 13 | 60 | | Hoàng Cảnh Huấn | 0 | DAN | 6 | |
| 8 | 8 | 89 | | Bảo Quang | 0 | DAN | 6 | |
| 9 | 4 | 2 | | Nguyễn Văn Huy | 2519 | HNO | 8 | |
| 10 | 4 | 10 | | Trần Quốc Dũng | 2282 | HCM | 7 | |
| 11 | 2 | 6 | | Trần Tuấn Minh | 2380 | HNO | 8 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|