GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CHỚP NHOÁNG TOÀN QUỐC NĂM 2015 - BẢNG NAM Cập nhật ngày: 30.04.2015 10:23:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vietnamchess
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | | Số thứ tự | 1 | | Rating quốc gia | 2000 | | Rating quốc tế | 2715 | | Hiệu suất thi đấu | 2379 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 9 | | Hạng | 1 | | Liên đoàn | CTH | | Số ID quốc gia | 1 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 58 | | Thái Minh Hải | 0 | LDO | 5 | |
| 2 | 1 | 37 | | Võ Kim Cang | 1663 | HCM | 5 | |
| 3 | 1 | 14 | | Bảo Khoa | 2221 | LDO | 7,5 | |
| 4 | 6 | 30 | | Trương Tấn Thành | 1822 | HCM | 5,5 | |
| 5 | 3 | 95 | | Trần Thanh Tú | 0 | CTH | 7 | |
| 6 | 3 | 12 | | Trần Minh Thắng | 2233 | HNO | 7 | |
| 7 | 3 | 97 | | Nguyễn Văn Thành | 0 | DAN | 6 | |
| 8 | 1 | 6 | | Trần Tuấn Minh | 2380 | HNO | 8 | |
| 9 | 1 | 11 | | Lê Tuấn Minh | 2281 | HNO | 9 | |
| 10 | 2 | 4 | | Nguyễn Đức Hòa | 2424 | CTH | 8 | |
| 11 | 1 | 3 | | Từ Hoàng Thông | 2512 | HCM | 8,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|