GIẢI CỜ VUA CHỚP NHOÁNG ĐẠI HỘI TDTT TOÀN QUỐC - 2014 - BẢNG NỮ Cập nhật ngày: 04.12.2014 06:22:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Saigon
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Lương Phương Hạnh | | Số thứ tự | 10 | | Rating quốc gia | 2391 | | Rating quốc tế | 2186 | | Hiệu suất thi đấu | 2121 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 7 | | Hạng | 12 | | Liên đoàn | HNO | | Số ID quốc gia | 10 | | Số ID FIDE | 12401013 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 10 | 46 | | Hoàng Thị Hải Anh | BGI | 5 | |
| 2 | 10 | 33 | | Ngô Thị Kim Cương | QNI | 7 | |
| 3 | 1 | 1 | | Hoàng Thị Thanh Trang | HNO | 7,5 | |
| 4 | 8 | 29 | | Trần Lê Đan Thụy | BTR | 6 | |
| 5 | 13 | 56 | | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 3,5 | |
| 6 | 8 | 23 | | Nguyễn Thị Phương Thảo | QNI | 7 | |
| 7 | 7 | 21 | | Phạm Thị Hoa | HNO | 5 | |
| 8 | 6 | 54 | | Nguyễn Hồng Anh | HCM | 7 | |
| 9 | 8 | 31 | | Đoàn Thị Vân Anh | BGI | 7 | |
| 10 | 6 | 15 | | Lê Hoàng Trân Châu | HCM | 7 | |
| 11 | 5 | 12 | | Võ Thị Kim Phụng | BGI | 8 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|