GIẢI CỜ VUA CHỚP NHOÁNG ĐẠI HỘI TDTT TOÀN QUỐC - 2014 - BẢNG NỮ Cập nhật ngày: 04.12.2014 06:22:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Saigon
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Bùi Kim Lê | | Số thứ tự | 26 | | Rating quốc gia | 2375 | | Rating quốc tế | 2055 | | Hiệu suất thi đấu | 2001 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 5,5 | | Hạng | 35 | | Liên đoàn | BDH | | Số ID quốc gia | 26 | | Số ID FIDE | 12400874 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 25 | 62 | | Nguyễn Thị Thanh An | BNI | 4 | |
| 2 | 3 | 3 | | Phạm Lê Thảo Nguyên | CTH | 10,5 | |
| 3 | 19 | 52 | | Nguyễn Thị Thu Trang | BDU | 5 | |
| 4 | 22 | 46 | | Hoàng Thị Hải Anh | BGI | 5 | |
| 5 | 19 | 40 | | Nguyễn Trương Bảo Trân | CTH | 6 | |
| 6 | 22 | 55 | | Cao Minh Trang | HPH | 5 | |
| 7 | 19 | 36 | | Phạm Thị Thu Hoài | CTH | 4 | |
| 8 | 15 | 39 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 4,5 | |
| 9 | 13 | 47 | | Nguyễn Thị Nhạc | BDH | 6 | |
| 10 | 8 | 8 | | Lê Kiều Thiên Kim | HCM | 7 | |
| 11 | 15 | 22 | | Nguyễn Thị Diễm Hương | BDU | 6 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|