GIẢI NỘI BỘ CLB NGHỆ CHESS LẦN THỨ XIII - NÂNG CAO 5 Posledná aktualizácia 08.11.2026 12:22:21, Creator/Last Upload: Covuavungtau
| Výber turnaja | U5 NAM, U6 NAM, U6 NỮ, U7 NAM, U8 NAM, U9 NAM, U10 NAM, U 10 NỮ, OPEN, NÂNG CAO 1, NÂNG CAO 2, NÂNG CAO 3, NÂNG CAO 4, NÂNG CAO 5 NÂNG CAO 6, NÂNG CAO 7 |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Konečná tabuľka po 7 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7/7 , nežrebovaný |
| Ranking list after | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7 |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Štartová listina
| č. | T | Meno | FideID | FED | Elo | Klub |
| 1 | | Lâm, Minh Khôi | | VIE | 0 | Nc5 |
| 2 | | Lê, Quang Phúc | | VIE | 0 | Nc5 |
| 3 | | Nguyễn, Đại Sơn | | VIE | 0 | Nc5 |
| 4 | | Nguyễn, Phúc Lộc | | VIE | 0 | Nc5 |
| 5 | | Nguyễn, Thanh Trúc | | VIE | 0 | Nc5 |
| 6 | | Nguyễn, Tuấn Anh | | VIE | 0 | Nc5 |
| 7 | | Nguyễn, Văn Đức | | VIE | 0 | Nc5 |
| 8 | | Trần, Quang Vinh | | VIE | 0 | Nc5 |
| 9 | | Trần, Vũ Anh | | VIE | 0 | Nc5 |
| 10 | | Trịnh, Nguyên Khôi | | VIE | 0 | Nc5 |
|
|
|
|