GIẢI NỘI BỘ CLB NGHỆ CHESS LẦN THỨ XIII - U6 NAM Posledná aktualizácia 08.11.2026 12:23:53, Creator/Last Upload: Covuavungtau
| Výber turnaja | U5 NAM, U6 NAM, U6 NỮ, U7 NAM, U8 NAM, U9 NAM, U10 NAM, U 10 NỮ, OPEN, NÂNG CAO 1, NÂNG CAO 2, NÂNG CAO 3, NÂNG CAO 4, NÂNG CAO 5 NÂNG CAO 6, NÂNG CAO 7 |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Konečná tabuľka po 7 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7/7 , nežrebovaný |
| Ranking list after | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7 |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Zoznam hráčov podľa abecedy
| č. | T | Meno | FideID | Elo | FED | Klub |
| 1 | | Cần, Đăng Nguyên | | 0 | VIE | U6 Nam |
| 2 | | Đậu, Phúc Ân | | 0 | VIE | U6 Nam |
| 3 | | Hồ, Lê Điền | | 0 | VIE | U6 Nam |
| 4 | | Hoàng, Công Khánh | | 0 | VIE | U6 Nam |
| 5 | | Hoàng, Xuân Quang Khải | | 0 | VIE | |
| 6 | | Lê, Bảo Long | | 0 | VIE | U6 Nam |
| 7 | | Lê, Thiện Nhân | | 0 | VIE | U6 Nam |
| 8 | | Ngũ, Hoàng An | | 0 | VIE | U6 Nam |
| 9 | | Nguyễn, Đăng Dũng | | 0 | VIE | U6 Nam |
| 10 | | Nguyễn, Đăng Quang | | 0 | VIE | U6 Nam |
| 11 | | Nguyễn, Duy Nhật Minh | | 0 | VIE | U6 Nam |
| 12 | | Nguyễn, Hữu An | | 0 | VIE | U6 Nam |
| 13 | | Nguyễn, Khắc Phúc Nguyên | | 0 | VIE | U6 Nam |
| 14 | | Nguyễn, Tuấn Khang | | 0 | VIE | U6 Nam |
| 15 | | Nguyễn, Tuấn Minh | | 0 | VIE | U6 Nam |
| 16 | | Phạm, Danh Khôi | | 0 | VIE | U6 Nam |
| 17 | | Phạm, Văn Nhật Minh | | 0 | VIE | U6 Nam |
| 18 | | Trần, Hoàng Đăng | | 0 | VIE | U6 Nam |
| 19 | | Võ, Minh Lương | | 0 | VIE | U6 Nam |
|
|
|
|