Hari Kesehatan Nasional ke 62 Poltekes Banjarbaru Putri Cập nhật ngày: 07.11.2026 04:40:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Dwi Suryawati, | | INA | 0 |
| 2 | | Elfa Karomah, | | INA | 0 |
| 3 | | Fadya Nur Afifah, | | INA | 0 |
| 4 | | Hayatunnisa, | | INA | 0 |
| 5 | | Lutfia Azkiya, | | INA | 0 |
| 6 | | Nabilla Rahmadhani, | | INA | 0 |
| 7 | | Nurul Aini Muthiah, | | INA | 0 |
| 8 | | Rahmatuzzulfah, | | INA | 0 |
| 9 | | Raisya Syahidah Rachmad, | | INA | 0 |
| 10 | | Salimah, | | INA | 0 |
| 11 | | Santika Dinul Azizah, | | INA | 0 |
|
|
|
|