UTM Inclusive Team Chess Championship 2026

Cập nhật ngày: 07.11.2026 06:31:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: CATUR MSSD JOHOR BAHRU

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11TACTICAL TITANS440081101928,5
23MAKSAK JOHOR A440089,501927,5
37DEEPBRAIN 67 RJJ431079,501624
421ROYAL GAMBIT43107902332
55IRON - MATE KCHERS43107901826
66LO - KING KCHERS43016902027
79BLUELOCK43016901924
812MAKSAK JOHOR - UTM43016901722
924CAPTEN - LING KCHERS43016901419
1017WANDA - QUEEN KCHERS430168,501320
112SPA DRAGONS43016802330
124NOT 67 MY DADDY42206802031
1332BESHE BESHE JE43016801523,5
1441HUNT TEAM43016801521,5
1527BATTLE HORSE43016801319
168UTM UNC421157,501926,5
1733BLACKKNIGHT PRO MAX421157,501926
181467 MATE421157,501724,5
1945NOBRILLIANTMOVE421157,501523,5
2010THOR'S - ROOK KCHERS42115702029
2158THE ROYAL TRIO ♟️42115701930,5
2244NEXT MOVE421156,501524,5
2311PAWNTIAN DCC42115602029,5
2440HAPPY VIBES420247,501725
2557STOCKFISH420247,501724,5
2660TRIPLE CHECK31024701420
2720SPIDER - MATE KCHERS420246,501825
2816MAKSAK JOHOR B42024602131,5
2926ASA UNITED42024601725,5
3015THE BOYS42024601623
3155SONN GAMBIT42024601421
3256STALE MATIES420245,502131
3328THE ULTIMATES420245,501016,5
3418LEGENDS4EVER42024501926
3523CHERRY CHAPLIN42024501121
3648PANTHER - PAWN KCHERS420244,501222
3736DEEPBRAIN GIRLS42024401830
3851ROTI CANAI42024401627
3954SCORPIO'S GAMBIT41123601523,5
4049PAWN2PRO41123601121,5
4131ASTRAL SLAYERS411235,501521
4219THE THREE RIZZ BENDERS41123502125,5
4352ROYAL KNIGHTS411234,501825,5
4429CHESS TITANS410325,501419
4534BLITZ 100040222501625
4653SACK THE QUEEN41032501216
4759TIM BALIK AWAL30032501120,5
4825SHADOW SQUAD410324,501321,5
4937EPIC SAS41032401724
5038GAMBIT STARS41032401520,5
5135DEEPBRAIN BOYS410323,501726
5242LARP41032301828
5330ANT - PASSANT KCHERS41032301727,5
5439GOKGOKGOK41032201628
5547ONE FOR ONE, THREE FOR THREE41032201220,5
5622CHESS-WIZ400403,501114
5743NASI AYAM GEPUK40040001322,5
5846NOOBER MASTER40040001119,5
5950RASETSU200200046
6013FC BARCELONA000000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)