GIẢI CỜ VUA CẤP TRƯỜNG TIỂU HỌC THỦY PHƯƠNG - LỚP 5 - NAM Posledná aktualizácia 06.11.2026 07:45:22, Creator/Last Upload: Ngoc Tram
| Výber turnaja | LỚP 1, LỚP 2- NAM, LỚP 2- NỮ, LỚP 3- NAM, LỚP 3 - NỮ, LỚP 4- NAM, LỚP 4- NỮ, LỚP 5 - NAM, LỚP 5- NỮ |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Kolá po šach. | k.1/7 , nežrebovaný |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Štartová listina
| č. | T | Meno | FideID | FED |
| 1 | | Cao, Hoàng Tuấn Kiệt | | VIE |
| 2 | | Đoàn, Quốc Bảo | | VIE |
| 3 | | Dương, Văn Hoàng Lâm | | VIE |
| 4 | | Hà, Đông Quân | | VIE |
| 5 | | Lê, Minh Nhật | | VIE |
| 6 | | Lê, Ngô Thiên Phú | | VIE |
| 7 | | Lê, Quốc Thái Khang | | VIE |
| 8 | | Nguyễn, Đình Hoàng Khải | | VIE |
| 9 | | Nguyễn, Duy Minh Trung | | VIE |
| 10 | | Nguyễn, Quang Nhật Anh | | VIE |
| 11 | | Nguyễn, Tất Bảo Phúc | | VIE |
| 12 | | Nguyễn, Thanh Nguyên Khang | | VIE |
| 13 | | Nguyễn, Thanh Tuấn | | VIE |
| 14 | | Nguyễn, Văn Hào Kiệt | | VIE |
| 15 | | Nguyễn, Văn Hoàng Nghĩa | | VIE |
| 16 | | Trần, Đỗ Minh Toàn | | VIE |
| 17 | | Trương, Đức Tín | | VIE |
| 18 | | Võ, Nguyên Hưng | | VIE |
|
|
|
|