GIẢI CỜ VUA CẤP TRƯỜNG TIỂU HỌC THỦY PHƯƠNG - LỚP 2 - NAM Posledná aktualizácia 06.11.2026 07:28:18, Creator/Last Upload: Ngoc Tram
| Výber turnaja | LỚP 1, LỚP 2- NAM, LỚP 2- NỮ, LỚP 3- NAM, LỚP 3 - NỮ, LỚP 4- NAM, LỚP 4- NỮ, LỚP 5 - NAM, LỚP 5- NỮ |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Kolá po šach. | k.1/7 , nežrebovaný |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Štartová listina
| č. | T | Meno | FideID | FED | Klub |
| 1 | | Dương, Gia Phúc | | VIE | Lớp 2/4 |
| 2 | | Huỳnh, Anh Quân | | VIE | Lớp 2/9 |
| 3 | | Nguyễn, Đăng Nhật Nam | | VIE | Lớp 2/8 |
| 4 | | Nguyễn, Đình Minh Quang | | VIE | Lớp 2/3 |
| 5 | | Nguyễn, Duy Gia Khiêm | | VIE | Lớp 2/4 |
| 6 | | Nguyễn, Hoàng Đăng Khôi | | VIE | Lớp 2/8 |
| 7 | | Nguyễn, Minh Đức | | VIE | Lớp 2/7 |
| 8 | | Nguyễn, Tá Quốc Anh | | VIE | Lớp 2/3 |
| 9 | | Nguyễn, Tuấn Khải | | VIE | Lớp 2/5 |
| 10 | | Nguyễn, Văn Đức Thiện | | VIE | Lớp 2/1 |
| 11 | | Nguyễn, Văn Minh An | | VIE | Lớp 2/9 |
| 12 | | Phasavatdy, Gia Minh | | VIE | Lớp 2/2 |
| 13 | | Tăng, Quốc Anh | | VIE | Lớp 2/6 |
| 14 | | Trần, Văn Phúc Minh | | VIE | Lớp 2/6 |
| 15 | | Võ, Đại Vinh | | VIE | Lớp 2/1 |
|
|
|
|