Говийн бүс Нээлттэй ангилал

Cập nhật ngày: 05.11.2026 09:26:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mongolian Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 2

HạngTênRtgLĐV1V2V3 HS1  HS2  HS3 
1Харуулбаатар Галбадрах2059MGL 6w1 2b½ 7w0,51,52,5
2Жаргалан Эрхэмбаяр1824MGL 13b1 1w½ 5b0,51,51,5
3Мөнхсүх Ганболд1906MGL 9w1 7b1 4w022
4Оргил Гантөмөр1950MGL 12b1 5w1 3b021
5Эрхболд Эрдэнэбаяр1720MGL 10w1 4b0 2w013
6Намжилсүрэн Ганбаатар1603MGL 1b0 8w1 10b012,5
7Батхолбоо Насанбат1700MGL 14b1 3w0 1b012
8Доржбямба Цэрэнжид1658MGL 11w1 6b0 9w012
9Алтангэрэл Бормузан0MGL 3b0 14w1 8b012
10Гансүх Наранцэцэг0MGL 5b0 12w1 6w011
11Лүйжин Цэдэв0MGL 8b0 13w1 12b011
12Цогхүү Сумъяа1465MGL 4w0 10b0 11w003
13Батжаргал Оюун0MGL 2w0 11b0 14w002,5
14Дамбажав Ц0MGL 7w0 9b0 13b002

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)