參賽者請於上午 9 時 30 分前往冼祖銘會堂報到 Participants are requested to register at the C. M. Sin Hall at 9:30 a.mLUHK Department of Economics 30th Anniversary Inter-School Chess Competition 「博弈盃」嶺南大學經濟學系三十週年校際棋藝大賽圍棋 中學及大專個人組Cập nhật ngày: 07.11.2026 06:09:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: EC Chess
| Giải/ Nội dung | 中國象棋 中學及大專個人組, 中國象棋 中學隊際組 中國象棋 小學隊際組, 國際象棋 中學及大專個人組A組 國際象棋 中學及大專個人組B組, 國際象棋 中學隊際組, 國際象棋 高小隊際組 國際象棋 初小隊際組 圍棋 中學及大專個人組, 圍棋 中學隊際組, 圍棋 高小隊際組 圍棋 初小隊際組 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | CLB/Tỉnh |
| 1 | 袁譽徽, Yuan Yuhui | 保良局第一張永慶中學 |
| 2 | 李朗希, Lee Long Hei | 浸信會呂明才中學 |
| 3 | 張恩博, Cheung Yan Bok | 台山商會中學 |
| 4 | 張博森, Cheung Vincent Pok Sum | 沙田循道?理中學 |
| 5 | 張揚, Zhang Yang | 嶺南大學 |
| 6 | 陳嘉浩, Chan Ka Ho | 嶺南大學 |
| 7 | 彭博, Peng Bo | 天主教新民書院 |
| 8 | 黃暐升, Wong Wai Sing Aidan | 港九潮州公會中學 |
| 9 | 鄭魏駿, Cheng Ngai Chun Brian | 啟思中學 |
| 10 | 薛銘哲, Xuemingchit | 荃灣官立中學 |
| 11 | 鍾浩文, Chung Ho Man | 南屯門官立中學 |
| 12 | 輪空, | |
|
|
|
|