Porseni MI KKMI 04 Tulungagung 2026 Putri

Cập nhật ngày: 05.11.2026 06:15:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Percasi Tulungagung Official

Giải/ Nội dungMI Putra, MI Putri
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Menanda Zahra Dafafa0INA 7b1 5w1 4b1 2w1 3b15012,514,514,515
2Arina Arofatul Hanna0INA 6w1 3b1 7w1 1b0 8w14012,514,59,513
3Rania Dhira Fajrin0INA 8b1 2w0 5b1 4w1 1w03114,516,57,510
4Rafifa Tahta Kamila0INA 9w1 6b1 1w0 3b0 7w13212,513,55,510
5Tri Yuana Afiq Sabeela0INA -1 1b0 3w0 6b½ 9w12,5013144,757
6Meysha Chantika Putri0INA 2b0 4w0 8b1 5w½ -12,5012145,755
7Shakila Putri Ramadhani0INA 1w0 -1 2b0 9w1 4b020141536
8Hilya Zahiratush Shabiha0INA 3w0 9b1 6w0 -1 2b02011,512,536
9Aulia Anindya Putri0INA 4b0 8w0 -1 7b0 5b0109,510,513

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)