Rey de Octubre

Cập nhật ngày: 04.11.2026 03:35:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Rojas Alejandro1800 4b1 7w1 2b1 3w141099
2Dominguez Angel1750 5w1 3b1 1w0 4b132095
3Dominguez Rogelio1750 6b1 2w0 7b1 1b0230103
4Guajardo Jorge1700 1w0 8b1 6w1 2w024092
5Ramirez Daniel1630 2b0 6w0 8b1 7w016071
6Casanova Carlos1600 3w0 5b1 4b0 8w017061
7Garcia Mauricio1600 8w1 1b0 3w0 5b125082
8Velasco Santiago1600 7b0 4w0 5w0 6b118061

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)