Giải cờ tướng trường tiểu học Nghĩa Tân năm 2026_ Bảng Nam lớp 1

Posledná aktualizácia 04.11.2026 09:54:28, Creator/Last Upload: Vietnamchess

Výber turnajaNam lớp 1, Nam lớp 2+3, Nam lớp 4+5, Nữ lớp 1, Nữ lớp 2+3, Nữ lớp 4+5
Výber parametrov ukáž detaily turnaja, ukáž zástavy , Link tournament to the tournament calendar
Prehľad družstva1B, 1D, 1E, 1G, 1I, 1M, 1Q, 2E, 2G, 2I, 2M, 2N, 2P, 2T, 3C, 3D, 3E, 3G, 3M, 3Q, 4A, 4C, 4G, 4M, 4Q, 5A, 5B, 5C, 5D, 5E, 5G, 5H, 5Q
VýstupyŠtartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis
Konečná tabuľka po 7 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel
Kolá po šach.k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7/7 , nežrebovaný
Ranking list afterk.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7

Alphabetical list all groups

č.MenoFEDMeno
1Bùi Gia Huy1GNam lớp 1
2Cao Minh Quân1DNam lớp 1
3Chu Duy Minh Khôi1GNam lớp 1
4Chu Thanh Sơn4MNam lớp 4+5
5Đặng Duy Khang5BNam lớp 4+5
6Đào Anh Kiệt3MNam lớp 2+3
7Đào Ngọc Bảo An1ENữ lớp 1
8Đỗ Thuỳ An3ENữ lớp 2+3
9Đỗ Nhật Minh2ENam lớp 2+3
10Dương Quang Minh3QNam lớp 2+3
11Dương Hoàng Minh4QNam lớp 4+5
12Hoàng Quốc Khánh4GNam lớp 4+5
13Hoàng Trúc Linh3QNữ lớp 2+3
14Hoàng Quốc Việt1QNam lớp 1
15Lê Minh Tuấn1MNam lớp 1
16Lê Phan Đăng Minh1QNam lớp 1
17Lê Phan Quỳnh Diệp2ENữ lớp 2+3
18Lê Nguyễn Tùng Chi1ENữ lớp 1
19Lê Cánh Lam5CNữ lớp 4+5
20Lê Lam Dương4ANữ lớp 4+5
21Lê Tuệ Lâm4CNữ lớp 4+5
22Lê Khải Phong4ANam lớp 4+5
23Lê Bảo Nguyên5HNam lớp 4+5
24Lê Gia Hưng4MNam lớp 4+5
25Lương Khánh Linh4GNữ lớp 4+5
26Lương Anh Khoa1ENam lớp 1
27Lương Anh Quân1ENam lớp 1
28Nguyễn Bảo Minh1ENam lớp 1
29Nguyễn Hạo Minh1BNam lớp 1
30Nguyễn Hoàng Duy1INam lớp 1
31Nguyễn Mỹ Hà Anh1ENữ lớp 1
32Nguyễn Ngọc Anh Thư A2NNữ lớp 2+3
33Nguyễn Thuỳ Anh3DNữ lớp 2+3
34Nguyễn Tuệ Lâm3CNữ lớp 2+3
35Nguyễn Ngọc Thảo Chi5CNữ lớp 4+5
36Nguyễn Ngọc Thiều Hoa5ENữ lớp 4+5
37Nguyễn An Huy5CNam lớp 4+5
38Nguyễn Anh Quân4QNam lớp 4+5
39Nguyễn Hiếu Giang5BNam lớp 4+5
40Nguyễn Huy Hoàng5ANam lớp 4+5
41Nguyễn Lê Khôi Nguyên4MNam lớp 4+5
42Nguyễn Minh Đức5CNam lớp 4+5
43Nguyễn Phúc Khang5DNam lớp 4+5
44Nguyễn Quang Vinh5GNam lớp 4+5
45Nguyễn Trần Chí Anh5CNam lớp 4+5
46Nguyễn Tuấn Kiệt5QNam lớp 4+5
47Nguyễn Vũ An4CNam lớp 4+5
48Nguyễn Đức Thiều Quang2INam lớp 2+3
49Nguyễn Hoàng Bách3ENam lớp 2+3
50Nguyễn Khánh An2TNam lớp 2+3
51Nguyễn Minh Hiếu2MNam lớp 2+3
52Nguyễn Minh Khôi3ENam lớp 2+3
53Nguyễn Minh Quân2ENam lớp 2+3
54Nguyễn Thành Lâm2PNam lớp 2+3
55Phạm Hữu Phúc3GNam lớp 2+3
56Phạm Huy Cường3QNam lớp 2+3
57Phạm Minh Khang3QNam lớp 2+3
58Phạm Nhật Vượng3QNam lớp 2+3
59Phạm Tiến Dũng2NNam lớp 2+3
60Phạm Tuấn Minh3DNam lớp 2+3
61Phùng Tùng Quân5QNam lớp 4+5
62Thiều Tuấn Phong3CNam lớp 2+3
63Tô Ngọc Minh5ANam lớp 4+5
64Trần Bình Minh4MNam lớp 4+5
65Trần Hải Đăng4MNam lớp 4+5
66Trần Đức Minh3DNam lớp 2+3
67Trần Minh Đức2GNam lớp 2+3
68Trần Thùy My1QNữ lớp 1
69Trần Cao Phong1QNam lớp 1
70Trương Long Khánh4ANam lớp 4+5
71Vũ Duy Khôi5ENam lớp 4+5
72Vũ Minh Quân1BNam lớp 1
73Vũ Ngọc Thiên An3CNữ lớp 2+3
74Vũ Diệp Anh5ENữ lớp 4+5
75Vũ Ngọc Diệp5QNữ lớp 4+5