XXI CENTRAL AMERICAN AND CARIBBEAN YOUTH CHESS FESTIVAL RAPID U16 | Ban Tổ chức | FCA |
| Liên đoàn | Confederation of Chess for Americas ( CCA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Vivian Víquez Miranda (6533965) |
| Tổng trọng tài | IA. Carolina Munoz Solis (6533965) |
| Phó Tổng Trọng tài | IA. Stanley Gomez Huertas (6502849) |
| Trọng tài | FA. Jean Quesada Arauz (6526373) |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 minutes + 2 second increment per move 1 |
| Địa điểm | Gimnasio Nacional |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/11/03 |
| Rating trung bình / Average age | 1665 / 15 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.11.2026 03:07:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jean Quesada Arauz
| Giải/ Nội dung | U08, U10, U12, U14, U16, U18 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Phái |
| 1 | CM | Paxtor Chiguichon, Rodolfo Enrique | 7307012 | GUA | 1946 | |
| 2 | | Mejia Mordan, Johan Steven | 6439918 | DOM | 1859 | |
| 3 | | Perez Castillo, Yavier Jesus | 6617387 | PAN | 1831 | |
| 4 | CM | Bedi, Vaibhav | 7501900 | CUR | 1821 | |
| 5 | CM | Treminio Umanzor, Leonel Alejandro | 6112048 | NCA | 1818 | |
| 6 | | Simpson Miranda, Ian Andre | 6631517 | PAN | 1818 | |
| 7 | | Romero Cerdas, Moises Alonso | 6556914 | CRC | 1767 | |
| 8 | | Miranda Barrientos, Gabriel | 6561047 | CRC | 1745 | |
| 9 | | Alvarado Machado, Bryan Alberto | 6555322 | CRC | 1727 | |
| 10 | | Oses Gonzalez, Luis David | 6619274 | PAN | 1718 | |
| 11 | | Ponciano Gonzalez, Mireya | 7309481 | GUA | 1718 | w |
| 12 | | Graham, Dez | 33100306 | CAY | 1694 | |
| 13 | | Khatri, Nisarg | 7503040 | CUR | 1672 | |
| 14 | | Mclean, Kylen | 33101116 | CAY | 1649 | |
| 15 | | Fernandez Jimenez, Mathias | 6563953 | CRC | 1633 | |
| 16 | | Little, Savion | 11106883 | BAR | 1628 | |
| 17 | | Rivas Cerdas, Gabriel Josue | 6571905 | CRC | 1628 | |
| 18 | | Castro Campos, Alana Patricia | 6548601 | CRC | 1623 | w |
| 19 | | Atencio Perez, Randy Nelson | 6627340 | PAN | 1612 | |
| 20 | | Rasch, Julian | 33100870 | CAY | 1609 | |
| 21 | WCM | Pieter, Liana | 7502192 | CUR | 1590 | w |
| 22 | | Gabb Diaz, Nayareth | 6534970 | CRC | 1583 | w |
| 23 | | Sinckler, Mileke | 11105950 | BAR | 1571 | |
| 24 | | Rodriguez Zuniga, Matias Yermay | 6565328 | CRC | 1565 | |
| 25 | | Ramos Ceballos, Jose Andres | 6615600 | PAN | 1523 | |
| 26 | | Baquero Graterol, Asiel Andres | 6550517 | CRC | 1504 | |
| 27 | | Rivas Molina, Ruth Eloisa | 6113583 | NCA | 1496 | w |
| 28 | | Castillo Mendez, Yuriel | 6528252 | CRC | 1477 | |
| 29 | | Malavasi Castro, Adriano | 6562140 | CRC | 1458 | |
|
|
|
|