Девочки 2010-2009 года рожденияЧемпионат Самаркандской области 2026 - Девочки до 18 лет | Liên đoàn | Uzbekistan ( UZB ) |
| Tổng trọng tài | Заримбетов Бахберген |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 минут с добавлением 30 секунд за каждый ход |
| Địa điểm | Samarkand |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/11/04 đến 2026/11/07 |
| Rating trung bình / Average age | 1000 / 17 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 03.11.2026 19:20:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daler
| Giải/ Nội dung | Мальчики до 6 лет, Девочки до 6 лет Мальчики до 8 лет, Девочки до 8 лет Мальчики до 10 лет, Девочки до 10 лет Мальчики до 12 лет, Девочки до 12 лет Мальчики до 14 лет, Девочки до 14 лет Мальчики до 16 лет, Девочки до 16 лет Мальчики до 18 лет, Девочки до 18 лет |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm/Kết quả |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
|
|
|
|