Giải Cờ Vua Trường TH Bế Văn Đàn, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Cờ Nhanh: Nam 45

Cập nhật ngày: 04.11.2026 04:33:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cờ Vua Miền Trung

Giải/ Nội dungNam 123, Nữ 123
Nam 45, Nữ 45
Cờ Nhanh: Nam 123, Nữ 123, Nam 45, Nữ 45
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Hoàng Phước An Bình 6b1 4w1 8b1 2w½ 10b14,52011433
2Lê Đăng Vĩ 7w1 3b1 5w1 1b½ 4w14,51013421
3Ngô Tiến Nguyên Khang 8b1 2w0 4b0 10w0 7w0110012121
4Nguyễn Danh Tuấn Kiệt 9w1 1b0 3w1 5b1 2b033113,5331
5Nguyễn Duy Thái Sơn 10b1 6w1 2b0 4w0 9b134211332
6Nguyễn Gia Bảo 1w0 5b0 7w½ 9b½ 8w½1,58211,5020
7Nguyễn Huy Tuấn 2b0 10w0 6b½ 8w1 3b12,5509,5231
8Phạm Văn Thiên Bảo 3w0 9b1 1w0 7b0 6b½1,57110131
9Phan Anh Tuấn 4b0 8w0 10b1 6w½ 5w01,5939,5121
10Phan Trần Gia Khôi 5w0 7b1 9w0 3b1 1w026011,5222

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)