GIẢI CỜ VUA NỘI BỘ KÌ 1 NĂM 2026 - 2027

Posledná aktualizácia 03.11.2026 14:21:27, Creator/Last Upload: thaytoancovua

Výber turnajaU9 , U11 , OPEN
Výber parametrov ukáž detaily turnaja, ukáž zástavy , Link tournament to the tournament calendar
VýstupyŠtartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis

Alphabetical list all groups

č.MenoFEDKlubMeno
1Âu, Minh KhangVIEChâu Văn LiêmU9
2Đặng, Bảo LâmVIENguyễn TrãiOPEN
3Hà, Dương Gia PhúVIELê LợiU9
4Hà, Quang BảoVIEChâu Văn LiêmU9
5Huỳnh, Lâm PhongVIEChâu Văn LiêmU11
6Huỳnh, PhúcVIEChâu Văn LiêmU11
7Lê, Chí KiênVIE Nguyễn TrãiOPEN
8Lữ, Thiên AnVIEChâu Văn LiêmU11
9Lý, Phạm Đình NguyênVIEChâu Văn LiêmU11
10Mai, Bảo Anh.GVIEBình KhánhOPEN
11Ngô, Phương HùngVIELý Thường KiệtOPEN
12Nguyễn, Hoàng Tuấn AnhVIENguyễn TrãiOPEN
13Nguyễn, Phước ThịnhVIEPhú HòaOPEN
14Nguyễn, Hoàng KhôiVIEChâu Văn LiêmU9
15Nguyễn, Ngọc Thảo Ngân.GVIENguyễn DuU9
16Nguyễn, Phương Anh.GVIEChâu Văn LiêmU9
17Nguyễn, Thành LâmVIEChâu Văn LiêmU9
18Nguyễn, Vương Ngọc LợiVIEChâu Văn LiêmU9
19Nguyễn, Minh KhangVIENguyễn DuU11
20Nguyễn, Trần Phương Uyên.GVIEChâu Văn LiêmU11
21Nguyễn, Trọng ĐứcVIEChâu Văn LiêmU11
22Nguyễn, Trọng ĐứcVIEChâu Văn LiêmU11
23Phạm, Đình KhangVIEChâu Văn LiêmU11
24Phạm, Gia BảoVIEA Phú HòaU11
25Phạm, Ngọc Thiên MinhVIEChâu Văn LiêmU11
26Phan, An Nhiên.GVIEHàm NghiU11
27Phan, Gia An.GVIEHàm NghiU11
28Phan, Hồng Gia Hân.GVIEChâu Văn LiêmU11
29Phan, Minh KhôiVIEHàm NghiU11
30Phan, Mai Gia Hân.GVIEChâu Văn LiêmU9
31Phan, Minh Huy.VIEChâu Văn LiêmU9
32Quách, Đại LộcVIE Lê Quý ĐônU11
33Siêng, Thái DuyVIENguyễn DuU9
34Thái, Nguyễn Vĩ HàoVIENguyễn DuU9
35Trần, Lê Bảo Trang.GVIEChâu Văn LiêmU9
36Trần, Phan An BìnhVIEChâu Văn LiêmU9
37Trần, Lê Hoàng QuânVIEPtth Sư PhạmOPEN
38Trần, Phan An Nhiên.GVIENguyễn TrãiOPEN
39Trần, Phúc AnVIEChâu Văn LiêmU11
40Võ, Đức LongVIEBình KhánhOPEN
41Vương, Vĩnh TrọngVIEBình KhánhOPEN