GIẢI CỜ VUA NỘI BỘ KÌ 1 NĂM HỌC 2026 - 2027 NHÓM TUỔI: U11Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 05.11.2026 03:50:36, Ersteller/Letzter Upload: thaytoancovua
| Turnierauswahl | U9 , U11 , OPEN |
| Parameterauswahl | Turnierdetails anzeigen, Flaggen anzeigen
, Mit Turnierkalender verknüpfen |
| Listen | Startrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine |
| Excel und Druck | Excel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes |
Alphabetische Liste
| Nr. | Name | Land | Verein/Ort |
| 1 | Huỳnh, Lâm Phong | VIE | Châu Văn Liêm |
| 2 | Huỳnh, Phúc | VIE | Châu Văn Liêm |
| 3 | Lê, Minh Khôi | VIE | Lê Hồng Phong |
| 4 | Lữ, Thiên An | VIE | Châu Văn Liêm |
| 5 | Lý, Phạm Đình Nguyên | VIE | Châu Văn Liêm |
| 6 | Nguyễn, Minh Khang | VIE | Nguyễn Du |
| 7 | Nguyễn, Trần Phương Uyên.G | VIE | Châu Văn Liêm |
| 8 | Nguyễn, Trọng Đức | VIE | Châu Văn Liêm |
| 9 | Nguyễn, Trọng Đức | VIE | Châu Văn Liêm |
| 10 | Phạm, Đình Khang | VIE | Châu Văn Liêm |
| 11 | Phạm, Gia Bảo | VIE | A Phú Hòa |
| 12 | Phạm, Ngọc Thiên Minh | VIE | Châu Văn Liêm |
| 13 | Phan, An Nhiên.G | VIE | Hàm Nghi |
| 14 | Phan, Gia An.G | VIE | Hàm Nghi |
| 15 | Phan, Hồng Gia Hân.G | VIE | Châu Văn Liêm |
| 16 | Phan, Minh Khôi | VIE | Hàm Nghi |
| 17 | Quách, Đại Lộc | VIE | Lê Quý Đôn |
| 18 | Trần, Phúc An | VIE | Châu Văn Liêm |
| 19 | Trần, Quốc Hùng | VIE | Nguyễn Khuyến |
|
|
|
|