Giải Cờ vua học sinh báo TNTP & NĐ khu vực miền Trung mở rộng năm 2026 - NC_Nữ khối 4+5

Senast uppdaterad06.11.2026 12:58:25, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

Val av turneringHệ phong trào: Nam MN, Nam khối 1, Nam khối 2+3, Nam khối 4+5, Nam khối 6+7, Nam khối 8+9
Hệ phong trào: Nữ MN, Nữ khối 1, Nữ khối 2+3, Nữ khối 4+5, Nữ khối 6+7, Nữ khối 8+9
Hệ Nâng cao: Nam khối 1+2+3, Nam khối 4+5, Nam khối THCS
Hệ Nâng cao: Nữ khối 1+2+3, Nữ khối 4+5, Nữ THCS
Val av parametrar visa turneringsinfomation, Länka turnering i turneringskalender
Översikt för lagAKA, ATH, AUR, BCC, BGI, BK1, BK3, BK5, BK7, BK9, BLE, BMN, BNG, CGM, CHD, CMC, CTC, CVT, DBC, DCC, DHO, DRC, DSY, GDI, GK1, GK3, GK5, GK7, GK9, GLA, GMN, HAN, HCH, HOA, HOI, HPY, LIO, NGT, NSL, NTH, NYC, QCH, QNH, SLC, SVI, TCH, TCV, TDO, TLC, TNH, TNT, TNV, TSE, TVE, UK1, UK3, UK5, UK9
Overview for groupsUK5
ListorStartlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema
Excel/Skriv utExportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes
Sök spelare Sök

Startlista

Nr.NamnNationKlubb
1Hà Minh NgọcTLCTrường Th Nguyễn Trãi
2Mai Lê Thảo NguyênSVIHome School
3Nguyễn Đinh Minh HàGLATrường Th Nguyễn Văn Trỗi
4Nguyễn Khánh HânUK5Trường Th Trần Nhân Tông
5Nguyễn Lê An NhiênGLATrường Th Lê Quý Đôn
6Nguyễn Nhã ThyDBCTrường Tiểu Học Junko
7Nguyễn Thảo AnhCVTTrường Th Quang Trung
8Trần Hồ Bảo ChâuUK5Trường Th Đinh Bộ Lĩnh
9Trần Hoàng Bảo NgọcNGTTrường Th Ngô Gia Tự
10Trần Nhã PhươngUK5Trường Th Dũng Sĩ Thanh Khê
11Trần Thị Ngọc ChâuTLCTrường Th Tam Kỳ
12Võ Khánh HuyềnUK5Trường Th Đỗ Thúc Tịnh
13Võ Lan KhuêAKATrường Th Ngô Gia Tự