Giải Cờ vua học sinh báo TNTP & NĐ khu vực miền Trung mở rộng năm 2026 - Nữ khối 4+5

Posledná aktualizácia 04.11.2026 16:38:03, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

Výber turnajaHệ phong trào: Nam MN, Nam khối 1, Nam khối 2+3, Nam khối 4+5, Nam khối 6+7, Nam khối 8+9
Hệ phong trào: Nữ MN, Nữ khối 1, Nữ khối 2+3, Nữ khối 4+5, Nữ khối 6+7, Nữ khối 8+9
Hệ Nâng cao: Nam khối 1+2+3, Nam khối 4+5, Nam khối THCS
Hệ Nâng cao: Nữ khối 1+2+3, Nữ khối 4+5, Nữ THCS
Výber parametrov ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar
Prehľad družstvaAKA, ATH, AUR, BCC, BGI, BK1, BK3, BK5, BK7, BK9, BLE, BMN, BNG, CGM, CHD, CMC, CTC, CVT, DBC, DCC, DHO, DRC, DSY, GDI, GK1, GK3, GK5, GK7, GK9, GLA, GMN, HAN, HCH, HOA, HOI, HPY, LIO, NGT, NSL, NTH, NYC, QCH, QNH, SLC, SVI, TCH, TCV, TDO, TLC, TNH, TNT, TNV, TSE, TVE, UK1, UK3, UK5, UK9
Overview for groupsGK5
VýstupyŠtartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis
Excel a tlačExport do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes
Search for player Hladaj

Štartová listina

č.TMenoFEDKlub
1A Viết Khả TrânGK5Trường Th Lương Thế Vinh
2Công Nữ Hoàng OanhTCVTrường Th Duy Tân
3Đặng Hồ Thanh HươngAKATh Ngô Mây
4Đặng Ngọc Gia HânNSLNguyễn Văn Trỗi
5Đặng Phương Tuệ NhiGK5Trường Th Quế Sơn
6Đinh Bảo TrânNSLNgô Sĩ Liên
7Đinh Thị Bảo NhiGK5Th Nam Phước
8Dương Ngọc Bảo HânTLCTrường Th Phạm Phú Thứ
9Dương Quỳnh Gia LinhGK5Th Nam Phước
10Dương Thanh Hà MyGK5Trường Ptdtbt Th&thcs Trà Mai
11Dương Vỹ CơCMCTrường Th Thăng An
12Hà Nguyễn Nhật LinhGK5Trường Th & Thcs Duy Trinh
13Hồ An NhiênDCCTrường Th Phan Đăng Lưu
14Hồ Hoàng An DITCHTh Kim Đồng
15Hồ Ngọc Tường LamGK5Trường Th Trần Nhân Tông
16Hồ Quỳnh ThưGK5Trường Th Võ Thị Sáu
17Hồ Võ Tố MyCMCTrường Th Thăng An
18Hoàng Liên HươngGK5Trường Th Bà Nà
19Huỳnh An ThiênHPYTh Dũng Sỹ Thanh Khê
20Huỳnh Hà AnGK5Trường Th Lương Thế Vinh
21Huỳnh Ngọc Minh KhuêATHTrường Th Trần Quang Diệu
22Huỳnh Nguyễn Minh ChâuATHTh Phạm Hồng Thái
23Huynh Thanh Nhã UyênGK5Trường Th Duy Nghĩa
24Lâm Vũ Gia HânCHDTh Thái Thị Bôi
25Lê An NhiênGK5Th Đinh Bộ Lĩnh
26Lê Bảo NgọcGK5Trường Th Đỗ Thúc Tịnh
27Lê Ngọc KhánhTNHTrường Th Võ Thị Sáu
28Lê Nguyễn Ngọc DiệpHPYTh Đoàn Thị Điểm
29Lê Nguyễn Thiện DuyênDBCTrường Th Văn Thanh Tùng
30Lê Nhã UyênAKATh Ngô Gia Tự
31Lê Phạm Minh ThưLIOTrường Th Trần Cao Vân
32Lê Phương Linh SanGK5Trường Th Bế Văn Đàn
33Lê Thị Thiên HươngGK5Trường Th Duy Nghĩa
34Lê Trần Gia HânGK5Trường Th Đinh Bộ Lĩnh
35Lê Trần Quỳnh AnhGK5Trường Th Hai Bà Trưng
36Lê Triệu Thảo NhiNTHTrường Th Núi Thành
37Lương Minh AnhGK5Trường Th Ngô Gia Tự
38Ngô Lê Mỹ DuyênGK5Trường Th Trần Hưng Đạo
39Ngô Quỳnh AnhLIOTrường Th Nguyễn Văn Trỗi
40Nguyễn Ái NghiTLCTrường Th Nam Phước
41Nguyễn Băng PhươngTNTTrường Th Ngô Mây
42Nguyễn Hà PhươngAKATh Phù Đổng
43Nguyễn Hải AnhGK5Đinh Bộ Lĩnh
44Nguyễn Hoàng Anh ThưGK5Th Nam Phước
45Nguyễn Hoàng Kim TrúcDCCTrường Th Tây Hồ
46Nguyễn Huỳnh Bảo KhaGK5Trường Th Đinh Bộ Lĩnh
47Nguyễn Kim NgânSLCTrường Th Trường Vinh 3
48Nguyễn Lê Hoài AnGK5Trường Th Nguyễn Tri Phương
49Nguyễn Lê Hoài AnhGK5Trường Th Đỗ Thúc Tịnh
50Nguyễn Lê Phúc NguyênAKATh Ngô Mây
51Nguyễn Lê Tuyết NhiCHDTrường Th Đỗ Thúc Tịnh
52Nguyễn Mai Bảo NgọcTLCTrường Th Tam Kỳ
53Nguyễn Mai Thanh TrúcNTHTrường Th Nguyễn Hiền
54Nguyễn Ngọc Thiên ThanhGK5Trường Th Nguyễn Tri Phương
55Nguyễn Ngọc Trúc LinhCMCTh Hoàng Văn Thụ
56Nguyễn Nữ Phúc AnGK5Trường Th Lý Tự Trọng
57Nguyễn Phan Thùy TrinhCMCTrường Th Trần Phú
58Nguyễn Thảo LamTCHTh Kim Đồng
59Nguyễn Thảo VyTCVTrường Th Nguyên Văn Trỗi
60Nguyễn Thị Khả HânTLCTrường Th Nam Phước
61Nguyễn Thị Ngọc DiễmCMCTrường Th Thăng Điền
62Nguyễn Thị Thanh BìnhGK5Trường Th Duy Nghĩa
63Nguyễn Thị Thảo NghiGK5Trường Th Lương Thế Vinh
64Nguyễn Thùy LâmGK5Trường Th Bế Văn Đàn
65Nguyễn Thùy TrangHOATrường Th Thực Hành Sư Phạm Ng�
66Nguyễn Trâm AnhGK5Trường Th Ngô Gia Tự
67Nguyễn Trần Bảo ĐanGK5Trường Th Thái Thị Bôi
68Nguyen Tran Khanh NhiCVTTrường Th Thuận Lộc
69Phạm An NhiênGK5Trường Th Lý Công Uẩn
70Phạm Bảo QuyênCHDTrường Th Đỗ Thúc Tịnh
71Phạm Lan Ngọc ThưGK5Trường Th Nha Trang
72Phạm Ngọc Thuỳ LâmGK5Trường Th Bà Nà
73Phan Bảo TrânDRCĐinh Bộ Lĩnh
74Phan Bảo YếnGK5Trường Th Và Thcs Thạnh Mỹ
75Phan Hồ Tuệ NghiGK5Trường Th Nguyễn Bá Ngọc
76Phan Ngọc Minh KhuêCMCTrường Th Thăng An
77Phan Nguyễn Anh ThưTCHTh Ngô Mây
78Phan Thị Anh ĐàoCMCTh Trần Phú
79Tán Khánh HânGK5Trường Th Trần Nhân Tông
80Tô An NhiênGK5Trường Th Trần Nhân Tông
81Trần An NhiênLIOTrường Th Phan Thanh
82Trần Bảo NgọcGK5Trường Trần Hưng Đạo
83Trần Bảo NhiGK5Trường Th Đinh Bộ Lĩnh
84Trần Diệp Phương ChiDHOTrường Th Và Thcs Vạn Trạch
85Trần Gia Vỹ YênGK5Th,Thcs,Thpt Trưng Vương
86Trần Hoài AnHPYTh Dũng Sỹ Thanh Khê
87Trần Lê Anh ThưGK5Trường Th Ngô Gia Tự
88Trần Lê Quỳnh NhưGK5Trường Th Bà Nà
89Trần Lưu Bảo NgọcBCCTrường Th Đỗ Thúc Tịnh
90Trần Ngọc Hạ NghiGK5Trường Th Đinh Bộ Lĩnh
91Trần Ngọc Tuyết NhiNSLNgô Sĩ Liên
92Trần Nguyễn Bảo NhưNTHNguyễn Hiền
93Trần Nguyễn Khả NhưTNHTrường Th Tam Kỳ
94Trần Nhã HânGK5Trường Th & Thcs Duy Trinh
95Trần Thảo NguyênGK5Trường Th Lê Văn Tám
96Trần Thảo TiênAURTrường Th Thái Thị Bôi
97Trần Thị Bảo NgọcGK5Trường Th Đỗ Thúc Tịnh
98Trần Thị Bảo UyênNTHTh Nguyễn Hiền
99Trần Thị Như TiênAKATh Ngô Mây
100Trần Thủy TiênDCCTrường Th Đoàn Thị Điểm
101Võ Huyền Hoàng CátDCCTrường Th Tây Hồ
102Võ Nguyễn Gia QuỳnhTCHTh Trần Hưng Đạo
103Vũ Cát TiênATHTrường Th Nguyễn Văn Trỗi