SK BUKIT JELUTONG INTERCLASS CHESS TAHUN 4

Cập nhật ngày: 04.11.2026 03:07:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: CaturPetalingPerdana

Giải/ Nội dungTAHUN 1, TAHUN 2, TAHUN 3, TAHUN 4, TAHUN 5, TAHUN 6
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1MERBAU * 43½33813,517,5
2SERAYA * 234471325
3BIDARA2 * 2½34711,536,5
4KERANJI * 2½22½26913,5
5ARA1½ * 2½325920,5
6TASBIH11½1½ * 2½26,528,5
7JATI021½ * 225,517
8GAPIS½11½2 * 1524
9DEDALI1021 * 1425
10CENGAL1002 * 1318

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)