Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Important:
This is a test tournament. It was not played in real life.
It serves for training and testing purposes.

Liga Ceibeña

Cập nhật ngày: 01.11.2026 22:07:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Education license (until 31.12.2025)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1Rodriguez Javier0HON 15w1 11b1 6w1 7b1 5w15014
2Chirinos Joel0HON 8w1 6b0 20b1 11w1 7w14013,5
3Rosales Wilfredo0HON 16b1 12w½ 14b½ 6w1 8w14012,5
4Becerra Liam0HON 21b½ 13w1 7w0 15b1 12b13,5011,5
5Torres Daniel0HON 24w1 14w½ 12b1 16w1 1b03,5011,5
6Sanchez Macrin0HON 17w1 2w1 1b0 3b0 14w13017
7Sosa Owen0HON 19w1 18w1 4b1 1w0 2b03016,5
8Santos María José0HON 2b0 17b1 19w1 14w1 3b03014
9Muñoz Isaac0HON 13b½ 21w½ 16b0 19b1 18w13010
10Hernandez Jose Angel0HON 11b0 15b0 22w1 17b1 16w1309,5
11Zapata Hygor0HON 10w1 1w0 18b1 2b0 15w½2,5016
12Calix Jose0HON 22w1 3b½ 5w0 21b1 4w02,5013,5
13Alvarado Dario0HON 9w½ 4b0 17w0 23b1 21w12,5011
14Hernandez Daniel0HON 20w1 5b½ 3w½ 8b0 6b02015,5
15Cardona Crhis0HON 1b0 10w1 21b½ 4w0 11b½2015,5
16Castillo Oscar0HON 3w0 22b1 9w1 5b0 10b02014,5
17Castro Zoe0HON 6b0 8w0 13b1 10w0 23w12012,5
18Gonzales Diego0HON 23w1 7b0 11w0 20b1 9b02011,5
19Garcia Jorge0HON 7b0 23w1 8b0 9w0 24b12010
20Vasquez Denis0AUT 14b0 24b1 2w0 18w0 22b1209
21Ramos Ronaldo0HON 4w½ 9b½ 15w½ 12w0 13b01,5013,5
22Rodriguez Erin0HON 12b0 16w0 10b0 24b1 20w0109,5
23Swasey Matias0HON 18b0 19b0 24w1 13w0 17b0108,5
24Guity Stheisy0HON 5b0 20w0 23b0 22w0 19w0009,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)