Δηλώσεις συμμετοχής ΜΟΝΟ μισή ώρα πριν την έναρξη (17:00)
Θα δοθούν σε κάθε όμιλο ξεχωριστά: Κύπελλο & χρυσό μετάλλιο στον 1ο νικητή Ασημένιο μετάλλιο στον 2ο νικητή Χάλκινο μετάλλιο στον 3ο νικητή Χρυσό μετάλλιο στο 1ο κορίτσι34ο Μαθητικό Rapid «Σ.Ο. Παγκρατίου-Καισαριανής» Halloween Mood Κυριακή 01/11/2026, 17:30/ Β' Όμιλος χωρίς αξιολόγησηCập nhật ngày: 01.11.2026 18:43:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Rated, Unrated |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Download Files | 34o_Rapid_Sopk.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Antonopoulos, Dimitrios | | GRE | 0 |
| 2 | | Christidis, Alexandros | | GRE | 0 |
| 3 | | Fais, Markos | | GRE | 0 |
| 4 | | Galanou, Eleni | | GRE | 0 |
| 5 | | Koutzias, Antonios | | GRE | 0 |
| 6 | | Pappas, Pavlos | | GRE | 0 |
| 7 | | Petridis, Ioannis | | GRE | 0 |
| 8 | | Solomakos, Mihail | | GRE | 0 |
| 9 | | Tsiverdis, Athanasios | | GRE | 0 |
| 10 | | Vervatis, Dimitrios | | GRE | 0 |
|
|
|
|