KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG THÁNG 10 CLB TAM KỲ CHESS BẢNG PHONG TRÀO THÁNG 10Last update 01.11.2026 12:22:21, Creator/Last Upload: Cờ Xứ Quảng
| Tournament selection | BẢNG NÂNG CAO, BẢNG PHONG TRÀO |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 5 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/5 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | Rtg |
| 1 | | Bùi Viết Thiên Ân, | | VIE | 0 |
| 2 | | Đoàn Anh Minh, | | VIE | 0 |
| 3 | | Đoàn Tấn Phát, | | VIE | 0 |
| 4 | | Đỗ Lê, | | VIE | 0 |
| 5 | | Hoàng Trần Anh Thư, | | VIE | 0 |
| 6 | | Hồ Nguyễn Thái Trình, | | VIE | 0 |
| 7 | | Lê Trung Hiếu, | | VIE | 0 |
| 8 | | Lê Trung Nhân, | | VIE | 0 |
| 9 | | Nguyễn Công Khang, | | VIE | 0 |
| 10 | | Nguyễn Khải Anh, | | VIE | 0 |
| 11 | | Nguyễn Vũ Khánh, | | VIE | 0 |
| 12 | | Trần Nhật Vượng, | | VIE | 0 |
| 13 | | Trịnh Ban Mai, | | VIE | 0 |
| 14 | | Trương Tuấn Kiệt, | | VIE | 0 |
|
|
|
|