KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG CỜ VUA THÁNG 10 BẢNG NÂNG CAOPosledná aktualizácia 01.11.2026 12:23:54, Creator/Last Upload: Cờ Xứ Quảng
| Výber turnaja | BẢNG NÂNG CAO, BẢNG PHONG TRÀO |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Konečná tabuľka po 5 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5/5 , nežrebovaný |
| Ranking list after | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5 |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Štartová listina
| č. | T | Meno | FideID | FED | Elo |
| 1 | | Bùi Văn Duy Khang, | | VIE | 0 |
| 2 | | Đinh Viết Sang, | | VIE | 0 |
| 3 | | Hoàng Phúc Thiện, | | VIE | 0 |
| 4 | | Huỳnh Đại Dương, | | VIE | 0 |
| 5 | | Lê Dương Gia Hưng, | | VIE | 0 |
| 6 | | Lê Huỳnh Nam, | | VIE | 0 |
| 7 | | Lê Minh Quân, | | VIE | 0 |
| 8 | | Nguyễ Ngọc Anh Thư, | | VIE | 0 |
| 9 | | Nguyễn Hồ Tuấn Kiệt, | | VIE | 0 |
| 10 | | Nguyễn Phúc Hưng, | | VIE | 0 |
| 11 | | Nguyễn Quang Anh, | | VIE | 0 |
| 12 | | Nguyễn Tuấn Dũng, | | VIE | 0 |
| 13 | | Nguyễn Trọng Hiếu, | | VIE | 0 |
| 14 | | Nguyễn Viết Thuận, | | VIE | 0 |
| 15 | | Nguyễn Vũ Nhất Quân, | | VIE | 0 |
| 16 | | Phạm Trần Chí Cương, | | VIE | 0 |
| 17 | | Phạm Trần Thiên Ân, | | VIE | 0 |
| 18 | | Trần Bình Minh, | | VIE | 0 |
| 19 | | Trần Hoàng Đức, | | VIE | 0 |
| 20 | | Trịnh Nguyên Khang, | | VIE | 0 |
| 21 | | Trịnh Tùng Minh, | | VIE | 0 |
|
|
|
|