Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
ukáž detaily turnaja
Giải Cờ Vua Trường TH Bế Văn Đàn, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nam 45 Posledná aktualizácia 03.11.2026 09:31:09, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung
Štartová listina
| č. | Meno | Klub |
| 1 | Bùi Nhật Nguyên | 4/14 |
| 2 | Bùi Thiên Bảo | 4/9 |
| 3 | Cao Gia Bảo | 4/14 |
| 4 | Đặng Gia Hiếu | 4/3 |
| 5 | Đặng Văn Đức Minh | 4/11 |
| 6 | Đặng Xuân Lâm | 4/12 |
| 7 | Đinh Hữu Quốc Thiên | 4/1 |
| 8 | Đoàn Gia Bảo | 5/16 |
| 9 | Dương Hoàng Việt | 5/13 |
| 10 | Giao Hoàng Thanh | 5/7 |
| 11 | Hà Đức Nguyên Lũy | 4/4 |
| 12 | Hoàng Minh Lâm | 5/5 |
| 13 | Hoàng Ngọc Gia Bảo | 4/10 |
| 14 | Hoàng Phước An Bình | 4/16 |
| 15 | Hoàng Thanh Phúc | 5/8 |
| 16 | Lê Cao Minh Khôi | 5/14 |
| 17 | Lê Đăng Vĩ | 4/7 |
| 18 | Lê Đình Thức | 4/9 |
| 19 | Lê Khả Hào | 5/4 |
| 20 | Lê Ngọc Minh Khang | 5/14 |
| 21 | Lê Nguyễn Bảo Khang | 5/9 |
| 22 | Lê Phan Gia Khang | 5/6 |
| 23 | Lê Phước Hiển | 4/8 |
| 24 | Mai Đăng Tuệ Minh | 4/15 |
| 25 | Mai Võ Gia Bảo | 4/2 |
| 26 | Ngô Gia Bảo | 4/2 |
| 27 | Ngô Tiến Nguyên Khang | 5/3 |
| 28 | Nguyễn Danh Tuấn Kiệt | 5/4 |
| 29 | Nguyễn Đình Đức Nhân | 5/16 |
| 30 | Nguyễn Duy Thái Sơn | 4/5 |
| 31 | Nguyễn Gia Bảo | 5/12 |
| 32 | Nguyễn Hải Đăng | 4/3 |
| 33 | Nguyễn Hồ Tuấn Kiệt | 4/6 |
| 34 | Nguyễn Hoàng Phúc | 4/8 |
| 35 | Nguyễn Hữu Nghĩa | 5/9 |
| 36 | Nguyễn Huy Tuấn | 5/13 |
| 37 | Nguyễn Minh | 5/10 |
| 38 | Nguyễn Minh Phát | 5/11 |
| 39 | Nguyễn Minh Tuấn Khôi | 5/6 |
| 40 | Nguyễn Tấn Minh Khang | 5/11 |
| 41 | Nguyễn Trần Hoàng | 5/17 |
| 42 | Nguyễn Văn Trung Kiên | 4/15 |
| 43 | Phạm Đức Thịnh | 5/2 |
| 44 | Phạm Minh Phúc | 5/7 |
| 45 | Phạm Văn Thiên Bảo | 5/8 |
| 46 | Phan Anh Tuấn | 4/5 |
| 47 | Phan Hoàng Quân | 4/1 |
| 48 | Phan Minh Trí | 4/16 |
| 49 | Phan Nhật Lâm | 4/7 |
| 50 | Phan Phụng Thiên Phú | 5/10 |
| 51 | Phan Trần Gia Khôi | 4/17 |
| 52 | Sử Gia Khang | 5/5 |
| 53 | Trà Thanh Quân | 5/2 |
| 54 | Trần Công Bách | 4/12 |
| 55 | Trần Gia Huy | 4/11 |
| 56 | Trần Hoàng Bảo Lộc | 4/6 |
| 57 | Trần Hữu Thiện | 5/13 |
| 58 | Trần Nguyễn Duy Lộc | 4/10 |
| 59 | Trần Trí Anh | 4/13 |
| 60 | Trần Vũ Đăng Khôi | 5/15 |
| 61 | Trần Xuân Phúc | 4/13 |
| 62 | Trương Phú Tài | 4/4 |
| 63 | Trương Quang Anh | 5/15 |
| 64 | Võ Chí Bình | 5/17 |
| 65 | Võ Minh Quân | 4/17 |
| 66 | Võ Trần Tiến Đạt | 5/12 |
|
|
|
|