Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
ukáž detaily turnaja
Giải Cờ Vua Trường TH Bế Văn Đàn, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nữ 45 Posledná aktualizácia 03.11.2026 09:31:48, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung
Štartová listina
| č. | Meno | Klub |
| 1 | Chu Linh Đan | 4/8 |
| 2 | Đỗ Ngọc Tố Quyên | 4/13 |
| 3 | Đỗ Như Quỳnh Anh | 5/4 |
| 4 | Đoàn Ngọc Khuyên Anh | 4/13 |
| 5 | Dương Nguyễn Ngọc Hân | 4/6 |
| 6 | Hoàng Bùi Khánh Quỳnh | 4/12 |
| 7 | Hoàng Lê Minh Hà | 5/17 |
| 8 | Hoàng Vũ Nhi | 5/17 |
| 9 | Huỳnh Bảo Kim | 5/2 |
| 10 | Huỳnh Tú Hân | 4/6 |
| 11 | Lâm Quỳnh Như | 5/9 |
| 12 | Lê Ánh Dương | 4/2 |
| 13 | Lê Bảo Châu | 4/17 |
| 14 | Lê Cát An Nhiên | 5/7 |
| 15 | Lê Nguyễn Bảo Ngân | 4/11 |
| 16 | Lê Nguyễn Khánh Giang | 5/6 |
| 17 | Lê Phan Hạ Lam | 4/2 |
| 18 | Mai Mộc Miên | 5/7 |
| 19 | Nguyễn Đinh Quỳnh Châu | 5/5 |
| 20 | Nguyễn Hoàng Khánh Mai | 5/8 |
| 21 | Nguyễn Hoàng Mai Ngọc | 4/8 |
| 22 | Nguyễn Huyền Anh | 4/16 |
| 23 | Nguyễn Khánh An | 4/4 |
| 24 | Nguyễn Lâm Tuệ Nhi | 4/9 |
| 25 | Nguyễn Lương Ngọc Anh | 5/8 |
| 26 | Nguyễn Minh Khuê | 5/9 |
| 27 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 4/11 |
| 28 | Nguyễn Ngọc Minh Hằng | 4/15 |
| 29 | Nguyễn Như Cát Tường | 4/5 |
| 30 | Nguyễn Phương Tuệ Nghi | 4/4 |
| 31 | Nguyễn Thị Diễm Quỳnh | 5/5 |
| 32 | Nguyễn Thị Thiên Ân | 5/16 |
| 33 | Nguyễn Thiên An | 5/14 |
| 34 | Nguyễn Thùy Lâm | 4/1 |
| 35 | Nguyễn Trần Ngọc Khuê | 5/16 |
| 36 | Nguyễn Trương Gia Hân | 5/2 |
| 37 | Phạm Châu Hồng Ngọc | 4/14 |
| 38 | Phạm Ngọc Hạnh Nhân | 5/6 |
| 39 | Phạm Ngọc Mai Anh | 5/13 |
| 40 | Phan Đỗ Trâm Anh | 4/1 |
| 41 | Tiêu Thùy Lâm | 4/9 |
| 42 | Tống Hà My | 5/4 |
| 43 | Trần Nguyễn Quỳnh Duyên | 5/1 |
| 44 | Trần Nhã Khanh | 4/17 |
| 45 | Trần Phan Bảo Châu | 4/10 |
| 46 | Vũ Ái Ngọc | 4/16 |
| 47 | Vũ Ngọc Hân | 5/11 |
| 48 | Vũ Tuệ Anh | 4/15 |
| 49 | Vũ Tuệ Mẫn | 4/10 |
|
|
|
|