Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 5 days (end-date) are shown after clicking the following button:

Giải Cờ Vua TTHS Trường Tiểu Học Phan Đăng Lưu Đà Nẵng Năm Học 2026-2027 Bảng Nam K4

Last update 01.11.2026 10:41:59, Creator/Last Upload: Bùi Quốc Khánh

Search for player Search

Final Ranking crosstable after 7 Rounds

Rk.NameRtgFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdPts. TB1  TB2  TB3 
1Đinh Gia Bảo0PDL 35w1 15b1 8w1 7b1 30w1 2w1 4b170327
2Bùi Nguyễn Bảo Nam0PDL 17w1 16b1 21w1 14b1 9w1 1b0 7w160336
3Lê Minh Bảo Châu0PDL 46b1 7w0 53b1 15w1 10b1 25w1 8b16027,56
4Nguyễn Bình Minh Quân0PDL 30w½ 13b1 45w1 19b1 14w1 9b1 1w05,5030,55
5Trần Đình Minh Khang0PDL 24w1 49b1 37b1 9w0 6w½ 13b1 16w15,5028,55
6Mai Anh Khang0PDL 7b0 46w1 52b1 38w1 5b½ 30w1 23b15,5025,55
7Trần Tấn Khanh0PDL 6w1 3b1 18b1 1w0 31b1 12w1 2b050375
8Nguyễn Minh Hiếu0PDL 31w1 19b1 1b0 39w1 18b1 21w1 3w05031,55
9Đặng Gia Bảo0PDL 48w1 20b1 36w1 5b1 2b0 4w0 24w15030,55
10Trần Bảo Nguyên Khôi0PDL 51b1 18w0 24w1 16b1 3w0 36b1 14w15027,55
11Trương Việt Bách0PDL 16w0 17b0 -1 35w1 39b1 18w1 25b150275
12Lê Đình Minh Đức0PDL 43w1 58b1 40w1 30b0 20w1 7b0 17w15023,55
13Nguyễn Minh Khang0PDL 34b½ 4w0 27b1 33w1 22b1 5w0 30b14,5029,54
14Đoàn Vĩnh Khôi0PDL 26b1 33w1 22b1 2w0 4b0 20w1 10b040324
15Nguyễn Trần Gia Huy0PDL 41b1 1w0 23w1 3b0 19w1 24b0 36w140314
16Nguyễn Bảo Việt Anh0PDL 11b1 2w0 47b1 10w0 42b1 38w1 5b040304
17Nguyễn Đăng Khoa0PDL 2b0 11w1 55b1 25w0 47b1 28w1 12b04028,54
18Lê Gia Bảo0PDL 53w1 10b1 7w0 40b1 8w0 11b0 42w140284
19Dương Minh Đức0PDL 29b1 8w0 35b1 4w0 15b0 52w1 38b14026,54
20Nguyễn Đỗ Quốc Bảo0PDL 28w1 9w0 50b1 37w1 12b0 14b0 41w14026,54
21Lê Quang Bảo Châu0PDL 52b1 50w1 2b0 22w½ 37b1 8b0 26w½4026,53
22Nguyễn Vũ Minh Đức0PDL 23w1 56b1 14w0 21b½ 13w0 45b1 27b½40253
23Hoàng Gia Bảo0PDL 22b0 57w1 15b0 53w1 43b1 29b1 6w04024,54
24Lê Nhật Nguyên0PDL 5b0 60w1 10b0 55w1 52b1 15w1 9b04024,54
25Hoàng Nhật Vượng0PDL 38w0 54b1 58w1 17b1 36w1 3b0 11w040244
26Nguyễn Phước Như Thạch0PDL 14w0 32b½ 41w0 48b1 34b1 39w1 21b½4023,53
27Hồ Hoàng Dương0PDL 45w½ 30b0 13w0 61b1 32w1 31b1 22w½4022,53
28Bùi Quang Phúc Anh0PDL 20b0 48w1 30w0 54b1 40w1 17b0 35w140224
29Nguyễn Trần Minh Tùng0PDL 19w0 31b0 59b1 50w1 44b1 23w0 37b140214
30Võ Lê Bảo Nguyên0PDL 4b½ 27w1 28b1 12w1 1b0 6b0 13w03,5035,53
31Đinh Kim Phước0PDL 8b0 29w1 33b½ 32b1 7w0 27w0 50b13,5027,53
32Đặng Minh Khôi0PDL 33b0 26w½ 34b1 31w0 27b0 57w1 47b13,50233
33Nguyễn Hải Quý0PDL 32w1 14b0 31w½ 13b0 45w0 46b1 49w13,50233
34Đỗ Đăng Tiến Trí0PDL 13w½ 45b0 32w0 46b1 26w0 48b1 51w13,50223
35Nguyễn Hoàng Duy Tùng0PDL 1b0 41w1 19w0 11b0 54w1 56b1 28b030273
36Nguyễn Anh Khoa0PDL 55w1 42b1 9b0 43w1 25b0 10w0 15b030263
37Lê Bảo An0PDL 54w1 38b1 5w0 20b0 21w0 40b1 29w03025,53
38Phạm Công Minh Trí0PDL 25b1 37w0 56w1 6b0 41w1 16b0 19w03025,53
39Lương Bảo Khang0PDL 47w1 40b0 42w1 8b0 11w0 26b0 56w13024,53
40Trần Gia Bảo0PDL 44b1 39w1 12b0 18w0 28b0 37w0 52b130243
41Dương Khang0PDL 15w0 35b0 26b1 60w1 38b0 43w1 20b030223
42Vương Ngọc Bảo0PDL -1 36w0 39b0 58b1 16w0 44w1 18b030213
43Quản Trọng Tín0PDL 12b0 59w1 49w1 36b0 23w0 41b0 45w130213
44Lê Phúc Nguyên0PDL 40w0 47b0 57w1 45b1 29w0 42b0 54w130193
45Nguyễn Văn Minh Khang0PDL 27b½ 34w1 4b0 44w0 33b1 22w0 43b02,5026,52
46Trần Bảo Nam0PDL 3w0 6b0 48b½ 34w0 59b1 33w0 58b12,50232
47Trần Quảng Nam0PDL 39b0 44w1 16w0 49b1 17w0 51b½ 32w02,5022,52
48Nguyễn Đức Hải Nam0PDL 9b0 28b0 46w½ 26w0 57b1 34w0 61b12,50222
49Lê Đức Phúc0PDL 60b1 5w0 43b0 47w0 53b1 50w½ 33b02,50202
50Võ Quý Phúc0PDL 61w1 21b0 20w0 29b0 58w1 49b½ 31w02,50202
51Lê Nhật Nam0PDL 10w0 53b0 54w0 -1 55b1 47w½ 34b02,5019,52
52Trần Minh Khôi0PDL 21w0 61b1 6w0 56b1 24w0 19b0 40w02023,52
53Trần Bảo Lâm0PDL 18b0 51w1 3w0 23b0 49w0 61b- -120232
54Phạm Minh Nhật0PDL 37b0 25w0 51b1 28w0 35b0 55w1 44b02021,52
55Trần Viết Đông Quân0PDL 36b0 -1 17w0 24b0 51w0 54b0 59w12018,52
56Lê Đắc Gia Hưng0PDL 57b1 22w0 38b0 52w0 60b1 35w0 39b020182
57Phan Viết Tiến Phát0PDL 56w0 23b0 44b0 59w1 48w0 32b0 60w120172
58Phạm Đức Khang0PDL 59w+ 12w0 25b0 42w0 50b0 60w- 46w010191
59Huỳnh Thanh Gia Nguyên0PDL 58b- 43b0 29w0 57b0 46w0 -1 55b01015,51
60Tôn Thất Minh Anh0PDL 49w0 24b0 61w1 41b0 56w0 58b- 57b01015,51
61Nguyễn Chánh Phong0PDL 50b0 52w0 60b0 27w0 -1 53w- 48w010141

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)