Giải Cờ Vua TTHS Trường Tiểu Học Phan Đăng Lưu Đà Nẵng Năm Học 2026-2027 Bảng Nam K4Last update 01.11.2026 10:41:59, Creator/Last Upload: Bùi Quốc Khánh
| Tournament selection | Bảng Nữ Khối 1,2,3, Bảng Nữ K4,5, Bảng Nam K1, Bảng Nam k2, Bảng Nam K3, Bảng Nam k4, Bảng Nam k5 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | PDL |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | Rtg | Club/City |
| 1 | | Bùi, Nguyễn Bảo Nam | | PDL | 0 | Lớp 4/9 |
| 2 | | Bùi, Quang Phúc Anh | | PDL | 0 | Lớp 4/7 |
| 3 | | Đặng, Gia Bảo | | PDL | 0 | Lớp 4/13 |
| 4 | | Đặng, Minh Khôi | | PDL | 0 | Lớp 4/13 |
| 5 | | Đinh, Gia Bảo | | PDL | 0 | Lớp 4/6 |
| 6 | | Đinh, Kim Phước | | PDL | 0 | Lớp 4/6 |
| 7 | | Đỗ, Đăng Tiến Trí | | PDL | 0 | Lớp 4/9 |
| 8 | | Đoàn, Vĩnh Khôi | | PDL | 0 | Lớp 4/4 |
| 9 | | Dương, Khang | | PDL | 0 | Lớp 4/1 |
| 10 | | Dương, Minh Đức | | PDL | 0 | Lớp 4/4 |
| 11 | | Hồ, Hoàng Dương | | PDL | 0 | Lớp 4/12 |
| 12 | | Hoàng, Gia Bảo | | PDL | 0 | Lớp 4/6 |
| 13 | | Hoàng, Nhật Vượng | | PDL | 0 | Lớp 4/1 |
| 14 | | Huỳnh, Thanh Gia Nguyên | | PDL | 0 | Lớp 4/13 |
| 15 | | Lê, Bảo An | | PDL | 0 | Lớp 4/4 |
| 16 | | Lê, Đắc Gia Hưng | | PDL | 0 | Lớp 4/8 |
| 17 | | Lê, Đình Minh Đức | | PDL | 0 | Lớp 4/11 |
| 18 | | Lê, Đức Phúc | | PDL | 0 | Lớp 4/8 |
| 19 | | Lê, Gia Bảo | | PDL | 0 | Lớp 4/8 |
| 20 | | Lê, Minh Bảo Châu | | PDL | 0 | Lớp 4/3 |
| 21 | | Lê, Nhật Nam | | PDL | 0 | Lớp 4/12 |
| 22 | | Lê, Nhật Nguyên | | PDL | 0 | Lớp 4/13 |
| 23 | | Lê, Phúc Nguyên | | PDL | 0 | Lớp 4/1 |
| 24 | | Lê, Quang Bảo Châu | | PDL | 0 | Lớp 4/1 |
| 25 | | Lương, Bảo Khang | | PDL | 0 | Lớp 4/3 |
| 26 | | Mai, Anh Khang | | PDL | 0 | Lớp 4/7 |
| 27 | | Nguyễn, Anh Khoa | | PDL | 0 | Lớp 4/8 |
| 28 | | Nguyễn, Bảo Việt Anh | | PDL | 0 | Lớp 4/10 |
| 29 | | Nguyễn, Bình Minh Quân | | PDL | 0 | Lớp 4/12 |
| 30 | | Nguyễn, Chánh Phong | | PDL | 0 | Lớp 4/2 |
| 31 | | Nguyễn, Đăng Khoa | | PDL | 0 | Lớp 4/2 |
| 32 | | Nguyễn, Đỗ Quốc Bảo | | PDL | 0 | Lớp 4/12 |
| 33 | | Nguyễn, Đức Hải Nam | | PDL | 0 | Lớp 4/7 |
| 34 | | Nguyễn, Hải Quý | | PDL | 0 | Lớp 4/4 |
| 35 | | Nguyễn, Hoàng Duy Tùng | | PDL | 0 | Lớp 4/6 |
| 36 | | Nguyễn, Minh Hiếu | | PDL | 0 | Lớp 4/13 |
| 37 | | Nguyễn, Minh Khang | | PDL | 0 | Lớp 4/2 |
| 38 | | Nguyễn, Phước Như Thạch | | PDL | 0 | Lớp 4/11 |
| 39 | | Nguyễn, Trần Gia Huy | | PDL | 0 | Lớp 4/11 |
| 40 | | Nguyễn, Trần Minh Tùng | | PDL | 0 | Lớp 4/5 |
| 41 | | Nguyễn, Văn Minh Khang | | PDL | 0 | Lớp 4/5 |
| 42 | | Nguyễn, Vũ Minh Đức | | PDL | 0 | Lớp 4/3 |
| 43 | | Phạm, Công Minh Trí | | PDL | 0 | Lớp 4/10 |
| 44 | | Phạm, Đức Khang | | PDL | 0 | Lớp 4/8 |
| 45 | | Phạm, Minh Nhật | | PDL | 0 | Lớp 4/2 |
| 46 | | Phan, Viết Tiến Phát | | PDL | 0 | Lớp 4/13 |
| 47 | | Quản, Trọng Tín | | PDL | 0 | Lớp 4/9 |
| 48 | | Tôn, Thất Minh Anh | | PDL | 0 | Lớp 4/11 |
| 49 | | Trần, Bảo Lâm | | PDL | 0 | Lớp 4/7 |
| 50 | | Trần, Bảo Nam | | PDL | 0 | Lớp 4/10 |
| 51 | | Trần, Bảo Nguyên Khôi | | PDL | 0 | Lớp 4/9 |
| 52 | | Trần, Đình Minh Khang | | PDL | 0 | Lớp 4/2 |
| 53 | | Trần, Gia Bảo | | PDL | 0 | Lớp 4/5 |
| 54 | | Trần, Minh Khôi | | PDL | 0 | Lớp 4/10 |
| 55 | | Trần, Quảng Nam | | PDL | 0 | Lớp 4/10 |
| 56 | | Trần, Tấn Khanh | | PDL | 0 | Lớp 4/3 |
| 57 | | Trần, Viết Đông Quân | | PDL | 0 | Lớp 4/9 |
| 58 | | Trương, Việt Bách | | PDL | 0 | Lớp 4/1 |
| 59 | | Võ, Lê Bảo Nguyên | | PDL | 0 | Lớp 4/10 |
| 60 | | Võ, Quý Phúc | | PDL | 0 | Lớp 4/8 |
| 61 | | Vương, Ngọc Bảo | | PDL | 0 | Lớp 4/11 |
|
|
|
|