Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 5 days (end-date) are shown after clicking the following button:

Giải Cờ Vua TTHS Trường Tiểu Học Phan Đăng Lưu Đà Nẵng Năm Học 2026-2027 Bảng Nam K3

Last update 01.11.2026 10:43:46, Creator/Last Upload: Bùi Quốc Khánh

Search for player Search

Starting rank crosstable

No.NameRtgFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdPts.Rk. TB1  TB2  TB3 
1Bảo Huy0PDL 25w0 33b1 29w0 32b0 46w1 24b0 48w0241020,52
2Đặng Hữu Anh Quân0PDL 26b1 28w0 19b1 17w1 22b1 12w1 25w1620306
3Đặng Minh Phúc0PDL 27w0 35b0 5b1 33w1 30b0 21w0 31b0239023,52
4Đăng Phan Nhật Minh0PDL 28b0 26w1 31b0 35w0 13b0 44w1 30b02370252
5Dương Hoàng Việt0PDL 29w½ 37b0 3w0 7b1 43w0 41b1 13w02,535016,52
6Hà Đông Quân0PDL 30b0 32w1 35b1 24w1 28b0 42w0 36b14140304
7Hà Minh Khôi0PDL 31w0 41b0 32w0 5w0 15b0 48b0 26w00480180
8Hà Xuân Bách0PDL 32b1 30w0 36b1 31w1 40b½ 17w1 23b15,54028,55
9Hoàng Đăng Khoa0PDL 33w1 25b0 41w1 27b1 39w0 32b0 18w03310253
10Hoồ Lê Tùng Nguyên0PDL 34b0 40w0 44b1 36w0 26b1 29b1 32w0332022,53
11Huỳnh Quang Khiêm0PDL 35w1 27b0 43w1 29b1 45w1 34b0 39w156027,55
12Lâm Gia Phúc0PDL 36b0 44w1 38b1 30w1 42b1 2b0 46w159023,55
13Lê Đăng Đạt0PDL 37w½ 29b½ 45w0 41b½ 4w1 47w0 5b13,5290192
14Lê Hoàng Minh0PDL 38b0 46w1 40b0 47w0 33b1 31w0 15b1333021,53
15Lê Minh Đăng0PDL 39w0 43b0 33w0 44b0 7w1 46b0 14w01472161
16Lê Viết Minh Đạt0PDL 40b1 34w0 42b0 38w1 17b0 36w1 35b14150294
17Lương Duy Khang0PDL 41w1 31b1 25w½ 2b0 16w1 8b0 45w½4170283
18Nguyễn Công Quốc0PDL 42b0 48w1 47b1 40w0 31b1 30w1 9b1570265
19Nguyễn Hải Bình0PDL 43w1 39b0 2w0 46b1 25w1 45b1 33w1580255
20Nguyễn Hải Đăng0PDL 44b1 36w1 28b0 42w0 35b0 38w0 47b13300263
21Nguyễn Hoàng Khôi0PDL 45w0 47b0 46w0 48b1 44w1 3b1 43w0334018,53
22Nguyễn Minh Đức0PDL 46b1 38w1 30b1 28w0 2w0 43b1 34w0413032,54
23Nguyễn Minh Huy0PDL 47w1 45b1 27w1 39b1 34w1 28b0 8w055033,55
24Nguyễn Minh Khang0PDL 48b1 42w1 34b0 6b0 32w0 1w1 40b14160284
25Nguyễn Ngọc An Bình0PDL 1b1 9w1 17b½ 34w0 19b0 37w1 2b03,526029,53
26Nguyễn Ngọc Nguyên Khang0PDL 2w0 4b0 48w1 43b0 10w0 33b0 7b12430192
27Nguyễn Phúc Minh0PDL 3b1 11w1 23b0 9w0 36b1 35w0 41w1424022,54
28Nguyễn Phúc Minh Khang0PDL 4w1 2b1 20w1 22b1 6w1 23w1 42b½6,51028,56
29Nguyễn Quốc Bảo An0PDL 5b½ 13w½ 1b1 11w0 47b0 10w0 38b02380241
30Nguyễn Tấn Hồng Phúc0PDL 6w1 8b1 22w0 12b0 3w1 18b0 4w1418027,54
31Nguyễn Thiện Nhân0PDL 7b1 17w0 4w1 8b0 18w0 14b1 3w1425021,54
32Nguyễn Trần Thiện Nhân0PDL 8w0 6b0 7b1 1w1 24b1 9w1 10b1510021,55
33Nguyễn Võ Việt Đăng0PDL 9b0 1w0 15b1 3b0 14w0 26w1 19b02440182
34Nguyễn Vũ Phong0PDL 10w1 16b1 24w1 25b1 23b0 11w1 22b163028,56
35Phạm Bá Khiêm0PDL 11b0 3w1 6w0 4b1 20w1 27b1 16w04210244
36Phạm Minh Khoa0PDL 12w1 20b0 8w0 10b1 27w0 16b0 6w0236028,52
37Phan Nhật Duy Khoa0PDL 13b½ 5w1 39w0 45b0 41w1 25b0 44b13,528019,53
38Phan Tôn Hoàng Bách0PDL 14w1 22b0 12w0 16b0 48w1 20b1 29w14220234
39Tăng Duy Phúc0PDL 15b1 19w1 37b1 23w0 9b1 40w0 11b04190274
40Trần Công Lâm Vĩ0PDL 16w0 10b1 14w1 18b1 8w½ 39b1 24w04,512028,54
41Trần Minh Kha0PDL 17b0 7w1 9b0 13w½ 37b0 5w0 27b01,545020,51
42Trần Viết Gia Hưng0PDL 18w1 24b0 16w1 20b1 12w0 6b1 28w½4,511031,54
43Trương Khôi Nguyên0PDL 19b0 15w1 11b0 26w1 5b1 22w0 21b1423022,54
44Trương Minh Đăng0PDL 20w0 12b0 10w0 15w1 21b0 4b0 37w0146120,51
45Trương Thanh Phúc0PDL 21b1 23w0 13b1 37w1 11b0 19w0 17b½3,5270293
46Vũ Bảo Phúc0PDL 22w0 14b0 21b1 19w0 1b0 15w1 12b02400232
47Vũ Thiên Minh0PDL 23b0 21w1 18w0 14b1 29w1 13b1 20w0420024,54
48Phan Lê Minh Quân0PDL 24w0 18b0 26b0 21w0 38b0 7w1 1b12420202

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)