Giải Cờ Vua TTHS Trường Tiểu Học Phan Đăng Lưu Đà Nẵng Năm Học 2026-2027 Bảng Nam K3Last update 01.11.2026 10:43:46, Creator/Last Upload: Bùi Quốc Khánh
| Tournament selection | Bảng Nữ Khối 1,2,3, Bảng Nữ K4,5, Bảng Nam K1, Bảng Nam k2, Bảng Nam K3, Bảng Nam k4, Bảng Nam k5 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | PDL |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | Rtg | Club/City |
| 1 | | Bảo, Huy | | PDL | 0 | Lớp 3/1 |
| 2 | | Đặng, Hữu Anh Quân | | PDL | 0 | Lớp 3/5 |
| 3 | | Đặng, Minh Phúc | | PDL | 0 | Lớp 3/4 |
| 4 | | Đăng, Phan Nhật Minh | | PDL | 0 | Lớp 3/3 |
| 5 | | Dương, Hoàng Việt | | PDL | 0 | Lớp 3/3 |
| 6 | | Hà, Đông Quân | | PDL | 0 | Lớp 3/12 |
| 7 | | Hà, Minh Khôi | | PDL | 0 | Lớp 3/6 |
| 8 | | Hà, Xuân Bách | | PDL | 0 | Lớp 3/2 |
| 9 | | Hoàng, Đăng Khoa | | PDL | 0 | Lớp 3/14 |
| 10 | | Hoồ, Lê Tùng Nguyên | | PDL | 0 | Lớp 3/6 |
| 11 | | Huỳnh, Quang Khiêm | | PDL | 0 | Lớp 3/10 |
| 12 | | Lâm, Gia Phúc | | PDL | 0 | Lớp 3/1 |
| 13 | | Lê, Đăng Đạt | | PDL | 0 | Lớp 3/1 |
| 14 | | Lê, Hoàng Minh | | PDL | 0 | Lớp 3/7 |
| 15 | | Lê, Minh Đăng | | PDL | 0 | Lớp 3/8 |
| 16 | | Lê, Viết Minh Đạt | | PDL | 0 | Lớp 3/14 |
| 17 | | Lương, Duy Khang | | PDL | 0 | Lớp 3/2 |
| 18 | | Nguyễn, Công Quốc | | PDL | 0 | Lớp 3/11 |
| 19 | | Nguyễn, Hải Bình | | PDL | 0 | Lớp 3/10 |
| 20 | | Nguyễn, Hải Đăng | | PDL | 0 | Lớp 3/10 |
| 21 | | Nguyễn, Hoàng Khôi | | PDL | 0 | Lớp 3/14 |
| 22 | | Nguyễn, Minh Đức | | PDL | 0 | Lớp 3/7 |
| 23 | | Nguyễn, Minh Huy | | PDL | 0 | Lớp 3/7 |
| 24 | | Nguyễn, Minh Khang | | PDL | 0 | Lớp 3/8 |
| 25 | | Nguyễn, Ngọc An Bình | | PDL | 0 | Lớp 3/6 |
| 26 | | Nguyễn, Ngọc Nguyên Khang | | PDL | 0 | Lớp 3/3 |
| 27 | | Nguyễn, Phúc Minh | | PDL | 0 | Lớp 3/1 |
| 28 | | Nguyễn, Phúc Minh Khang | | PDL | 0 | Lớp 3/12 |
| 29 | | Nguyễn, Quốc Bảo An | | PDL | 0 | Lớp 3/4 |
| 30 | | Nguyễn, Tấn Hồng Phúc | | PDL | 0 | Lớp 3/9 |
| 31 | | Nguyễn, Thiện Nhân | | PDL | 0 | Lớp 3/7 |
| 32 | | Nguyễn, Trần Thiện Nhân | | PDL | 0 | Lớp 3/8 |
| 33 | | Nguyễn, Võ Việt Đăng | | PDL | 0 | Lớp 3/11 |
| 34 | | Nguyễn, Vũ Phong | | PDL | 0 | Lớp 3/6 |
| 35 | | Phạm, Bá Khiêm | | PDL | 0 | Lớp 3/5 |
| 36 | | Phạm, Minh Khoa | | PDL | 0 | Lớp 3/2 |
| 37 | | Phan, Nhật Duy Khoa | | PDL | 0 | Lớp 3/13 |
| 38 | | Phan, Tôn Hoàng Bách | | PDL | 0 | Lớp 3/5 |
| 39 | | Tăng, Duy Phúc | | PDL | 0 | Lớp 3/2 |
| 40 | | Trần, Công Lâm Vĩ | | PDL | 0 | Lớp 3/1 |
| 41 | | Trần, Minh Kha | | PDL | 0 | Lớp 3/14 |
| 42 | | Trần, Viết Gia Hưng | | PDL | 0 | Lớp 3/9 |
| 43 | | Trương, Khôi Nguyên | | PDL | 0 | Lớp 3/9 |
| 44 | | Trương, Minh Đăng | | PDL | 0 | Lớp 3/13 |
| 45 | | Trương, Thanh Phúc | | PDL | 0 | Lớp 3/14 |
| 46 | | Vũ, Bảo Phúc | | PDL | 0 | Lớp 3/4 |
| 47 | | Vũ, Thiên Minh | | PDL | 0 | Lớp 3/3 |
| 48 | | Phan, Lê Minh Quân | | PDL | 0 | Lớp 3/1 |
|
|
|
|