Giải cờ vua Trường Tiểu học Lê Quý Đôn Năm học 2026 - 2027 Bảng Nữ Khối 3Posledná aktualizácia 02.11.2026 04:39:28, Creator/Last Upload: Fide Arbiter_LaManhTuan
| Výber turnaja | Nam Khối 1, Nam Khối 2, Nam Khối 3, Nam Khối 4, Nam Khối 5 Nữ Khối 1, Nữ khối 2, Nữ Khối 3, Nữ Khối 4, Nữ Khối 5 |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Konečná tabuľka po 5 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5/5 , nežrebovaný |
| Ranking list after | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5 |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Štartová listina
| č. | T | Meno | FideID | FED | Elo | Klub |
| 1 | | Bùi, Minh Thư | | VIE | 0 | 3a5 |
| 2 | | Đặng, Châu Anh | | VIE | 0 | 3a2 |
| 3 | | Đặng, Tú Anh | | VIE | 0 | 3a10 |
| 4 | | Dương, Khánh Uyên | | VIE | 0 | 3a4 |
| 5 | | Hoàng, Thu Trang | | VIE | 0 | 3a9 |
| 6 | | Lê, Ngọc Huyền Nhi | | VIE | 0 | 3a3 |
| 7 | | Nguyễn, Trà My | | VIE | 0 | 3a7 |
| 8 | | Nguyễn, Mai Phương | | VIE | 0 | 3a1 |
| 9 | | Nguyễn, Quỳnh Mai | | VIE | 0 | 3a6 |
| 10 | | Trần, Quỳnh Chi | | VIE | 0 | 3a8 |
|
|
|
|