Giải cờ vua Trường Tiểu học Lê Quý Đôn Năm học 2026 - 2027 Bảng Nam Khối 1Last update 02.11.2026 04:08:50, Creator/Last Upload: Fide Arbiter_LaManhTuan
| Tournament selection | Nam Khối 1, Nam Khối 2, Nam Khối 3, Nam Khối 4, Nam Khối 5 Nữ Khối 1, Nữ khối 2, Nữ Khối 3, Nữ Khối 4, Nữ Khối 5 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking after 5 Rounds, Final Ranking crosstable after 5 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/5 , not paired |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | | Name | FED | Rtg | Club/City |
| 1 | | Bùi, Đức Minh | VIE | 0 | 1a6 |
| 2 | | Bùi, Minh Dương | VIE | 0 | 1a8 |
| 3 | | Đào, Hoàng Bách | VIE | 0 | 1a5 |
| 4 | | Phạm, Quốc Hưng | VIE | 0 | 1a7 |
| 5 | | Hoàng, Đức Bảo Minh | VIE | 0 | 1a3 |
| 6 | | Hoàng, Gia Khánh | VIE | 0 | 1a9 |
| 7 | | Lưu, Tiến Minh | VIE | 0 | 1a4 |
| 8 | | Nguyễn, Hữu Kiên | VIE | 0 | 1a1 |
| 9 | | Nguyễn, Trường An | VIE | 0 | 1a10 |
| 10 | | Phạm, Việt Hoàng | VIE | 0 | 1a11 |
| 11 | | Vũ, Duy Khánh | VIE | 0 | 1a2 |
|
|
|
|