Giải vô địch cờ vua cấp trường TH Lê Lai năm học 2026 - 2027 - Nữ khối 123 Cập nhật ngày: 04.11.2026 03:04:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tài Năng Trẻ Đà Nẵng
| Giải/ Nội dung | Nam khối 123, Nữ khối 123, Nam khối 45, Nữ khối 45 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Bàn, Nguyễn Gia Hân | | VIE | 0 | Lớp 3/9 |
| 2 | | Châu, Khánh Linh | | VIE | 0 | Lớp 2/13 |
| 3 | | Dương, Bảo An | | VIE | 0 | Lớp 1/11 |
| 4 | | Hà, Nguyễn Anh Thư | | VIE | 0 | Lớp 3/1 |
| 5 | | Hồ, Hạnh Nhi | | VIE | 0 | Lớp 1/9 |
| 6 | | Hồ, Trần Ánh Dương | | VIE | 0 | Lớp 3/3 |
| 7 | | Hoàng, Khánh Vy | | VIE | 0 | Lớp 3/11 |
| 8 | | Hoàng, Ngọc Thảo Uyên | | VIE | 0 | Lớp 3/13 |
| 9 | | Huỳnh, Khả Nhi | | VIE | 0 | Lớp 3/10 |
| 10 | | Huỳnh, Phương DI | | VIE | 0 | Lớp 2/5 |
| 11 | | Huỳnh, Trần Kim Nguyên | | VIE | 0 | Lớp 2/11 |
| 12 | | Lê, Cát An Nhiên | | VIE | 0 | Lớp 2/1 |
| 13 | | Lê, Hoàng Kim Ngân | | VIE | 0 | Lớp 3/7 |
| 14 | | Lê, Hoàng Vân My | | VIE | 0 | Lớp 1/14 |
| 15 | | Lê, Kim Ngân | | VIE | 0 | Lớp 3/4 |
| 16 | | Lê, Minh Khuê | | VIE | 0 | Lớp 2/10 |
| 17 | | Lê, Mộc Lam | | VIE | 0 | Lớp 3/3 |
| 18 | | Lê, Nguyễn Quỳnh Nhi | | VIE | 0 | Lớp 1/1 |
| 19 | | Lê, Thảo Linh | | VIE | 0 | Lớp 2/12 |
| 20 | | Lê, Thị Thanh Thảo | | VIE | 0 | Lớp 3/13 |
| 21 | | Nguyễn, An Khuê | | VIE | 0 | Lớp 1/10 |
| 22 | | Nguyễn, Bảo An Nhiên | | VIE | 0 | Lớp 2/1 |
| 23 | | Nguyễn, Bảo Châu | | VIE | 0 | Lớp 3/5 |
| 24 | | Nguyễn, Hoàng Đan Thư | | VIE | 0 | Lớp 2/9 |
| 25 | | Nguyễn, Hoàng Ngọc Huyền | | VIE | 0 | Lớp 2/11 |
| 26 | | Nguyễn, Kim Đan Thư | | VIE | 0 | Lớp 3/11 |
| 27 | | Nguyễn, Lê Nhã Phương | | VIE | 0 | Lớp 3/4 |
| 28 | | Nguyễn, Ngọc Hải Anh | | VIE | 0 | Lớp 3/10 |
| 29 | | Nguyễn, Ngọc Khánh Hà | | VIE | 0 | Lớp 2/8 |
| 30 | | Nguyễn, Ngọc Kim Ngân | | VIE | 0 | Lớp 1/7 |
| 31 | | Nguyễn, Ngọc Thanh Tâm | | VIE | 0 | Lớp 1/8 |
| 32 | | Nguyễn, Nhã Anh Thư | | VIE | 0 | Lớp 1/5 |
| 33 | | Nguyễn, Phạm An DI | | VIE | 0 | Lớp 1/10 |
| 34 | | Nguyễn, Phương Khả Hân | | VIE | 0 | Lớp 3/5 |
| 35 | | Nguyễn, Thanh Hà My | | VIE | 0 | Lớp 3/6 |
| 36 | | Ninh, Phương Bảo Hân | | VIE | 0 | Lớp 2/3 |
| 37 | | Phạm, Đặng Khả Hân | | VIE | 0 | Lớp 3/2 |
| 38 | | Phạm, Lê Thanh Thảo | | VIE | 0 | Lớp 2/14 |
| 39 | | Phạm, Minh Anh | | VIE | 0 | Lớp 1/7 |
| 40 | | Phạm, Nguyễn Hà My | | VIE | 0 | Lớp 2/2 |
| 41 | | Phan, Khả Nhiên | | VIE | 0 | Lớp 2/13 |
| 42 | | Phan, Lê Tường Vy | | VIE | 0 | Lớp 2/12 |
| 43 | | Phan, Như Ý | | VIE | 0 | Lớp 2/9 |
| 44 | | Phan, Thiêu Châu | | VIE | 0 | Lớp 1/6 |
| 45 | | Phan, Trần Thiên An | | VIE | 0 | Lớp 2/2 |
| 46 | | Trần, Ngọc Đan Khuê | | VIE | 0 | Lớp 3/6 |
| 47 | | Trần, Nguyễn Minh Châu | | VIE | 0 | Lớp 2/7 |
| 48 | | Trần, Nguyễn Thanh Trúc | | VIE | 0 | Lớp 3/9 |
| 49 | | Trần, Phương Nhã Uyên | | VIE | 0 | Lớp 2/8 |
| 50 | | Trần, Thiên Thảo | | VIE | 0 | Lớp 2/10 |
| 51 | | Trần, Tuệ An | | VIE | 0 | Lớp 1/2 |
| 52 | | Trương, Chi Bảo Anh | | VIE | 0 | Lớp 1/5 |
| 53 | | Trương, Thiên Kim | | VIE | 0 | Lớp 2/6 |
| 54 | | Từ, Tuệ Lam | | VIE | 0 | Lớp 2/14 |
| 55 | | Văn, Mai Phương | | VIE | 0 | Lớp 1/14 |
| 56 | | Võ, Gia An | | VIE | 0 | Lớp 3/7 |
| 57 | | Võ, Ngọc Khả Hân | | VIE | 0 | Lớp 3/8 |
| 58 | | Võ, Ngọc Thanh Tú | | VIE | 0 | Lớp 3/8 |
| 59 | | Võ, Ngọc Uyên Minh | | VIE | 0 | Lớp 1/9 |
| 60 | | Võ, Nguyễn Phương Anh | | VIE | 0 | Lớp 3/1 |
| 61 | | Võ, Trần Khánh An | | VIE | 0 | Lớp 3/2 |
|
|
|
|