Giải cờ vua học sinh xã Hà Tây, năm học 2026 - 2027 Bảng Nam Lớp 6+7Seinast dagført29.10.2026 04:35:07, Creator/Last Upload: Hoaphuongdochess
Alphabetical list all groups
| Nr. | | Navn | ID | FideID | Elo | Land | Felag/Býur | Navn |
| 1 | | Bùi Duy Hiếu | 24 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B45 |
| 2 | | Bùi Minh Anh G | 18 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B01 |
| 3 | | Bùi Tiến Việt | 2 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | B67 |
| 4 | | Bùi Văn Mạnh | 6 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | B67 |
| 5 | | Bùi Duy Minh | 16 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | B89 |
| 6 | | Bùi Khánh Long | 5 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | B89 |
| 7 | | Bùi Khánh Chi | 2 | | 0 | APH | Th An Phượng | G23 |
| 8 | | Bùi Kim Anh | 13 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | G23 |
| 9 | | Bùi Khánh Linh | 1 | | 0 | APH | Th An Phượng | G45 |
| 10 | | Đặng Trâm Anh | 7 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | G67 |
| 11 | | Đặng Hải Nam | 4 | | 0 | APH | Th An Phượng | B45 |
| 12 | | Đinh Thùy Linh * | 8 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | G23 |
| 13 | | Đỗ Phương Anh | 12 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | G23 |
| 14 | | Đỗ Lê Quỳnh Chi | 10 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | G67 |
| 15 | | Đỗ Trà My | 12 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | G67 |
| 16 | | Đỗ Lang Thượng Tử Long | 28 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B45 |
| 17 | | Đỗ Quang Huy | 11 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | B67 |
| 18 | | Đỗ Hà Giang | 7 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | G89 |
| 19 | | Đoàn Ngọc Diệp G | 5 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B01 |
| 20 | | Đoàn Ng Thảo Nguyên | 3 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | G45 |
| 21 | | Đoàn Ngọc Khuê | 17 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | G23 |
| 22 | | Dương Đức Phúc | 21 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | B89 |
| 23 | | Dương Châu Anh | 26 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | G67 |
| 24 | | Dương Đức An | 7 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B23 |
| 25 | | Hà Duy Khánh | 10 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | B67 |
| 26 | | Hoàng Văn Nam Khánh | 28 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | B67 |
| 27 | | Hoàng Văn Phú | 1 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | B67 |
| 28 | | Hoàng Trung Kiên | 16 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B01 |
| 29 | | Hoàng Minh Đức | 1 | | 0 | APH | Th An Phượng | B23 |
| 30 | | Hoàng Châu Anh | 15 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | G67 |
| 31 | | Hoàng Thùy Chi | 7 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | G45 |
| 32 | | Hoàng Đức Tùng | 27 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | B89 |
| 33 | | Hoàng Minh Phúc | 29 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | B89 |
| 34 | | Hoàng Ánh Dương | 22 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | G89 |
| 35 | | Hoàng Gia Linh | 8 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | G89 |
| 36 | | Hoàng Ngọc Diệp | 10 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | G89 |
| 37 | | Hoàng Thị Kim Ngân | 3 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | G89 |
| 38 | | Lê Mạnh Cường | 17 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | B89 |
| 39 | | Lê Thế Bảo | 30 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | B89 |
| 40 | | Lê Văn Mạnh Hiệu | 6 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | B89 |
| 41 | | Lê Văn Quân | 23 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | B89 |
| 42 | | Lê Ngọc Gia Hân | 10 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | G45 |
| 43 | | Lê Trà My | 14 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | G45 |
| 44 | | Lê Thị Trà My | 21 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | G67 |
| 45 | | Lê Thùy Chi | 19 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | G67 |
| 46 | | Lê Hải Đăng | 15 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B23 |
| 47 | | Lê Hải Long | 30 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B23 |
| 48 | | Lê Hải Phong | 24 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B23 |
| 49 | | Lê Hồng Quang | 23 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B23 |
| 50 | | Lê Minh Khoa | 25 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B23 |
| 51 | | Lê Minh Nhật | 9 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B23 |
| 52 | | Lê Viết Minh Khang | 28 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B23 |
| 53 | | Lê Xuân Phúc | 8 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B23 |
| 54 | | Lê Hải Đăng | 8 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B01 |
| 55 | | Lưu Hoài An | 6 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | G23 |
| 56 | | Lưu Thanh Huyền | 5 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | G89 |
| 57 | | Ngô Thị Thảo | 6 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | G67 |
| 58 | | Ngô Thảo Nhi | 15 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | G45 |
| 59 | | Ngô Quốc Bảo | 31 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B23 |
| 60 | | Nguyễn Bảo Dương | 10 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B23 |
| 61 | | Nguyễn Đăng Khôi | 19 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B23 |
| 62 | | Nguyễn Danh Dũng | 3 | | 0 | APH | Th An Phượng | B23 |
| 63 | | Nguyễn Đức Bình Minh | 4 | | 0 | APH | Th An Phượng | B23 |
| 64 | | Nguyễn Đức Hà | 26 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B23 |
| 65 | | Nguyễn Hoàng Lâm | 22 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B23 |
| 66 | | Nguyễn Trọng Hiệp | 29 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B23 |
| 67 | | Nguyễn Viết Thái | 12 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B23 |
| 68 | | Nguyễn Bá Đạt | 17 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B45 |
| 69 | | Nguyễn Bá Thành Khang | 10 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B45 |
| 70 | | Nguyễn Danh Đạt | 3 | | 0 | APH | Th An Phượng | B45 |
| 71 | | Nguyễn Danh Dương | 15 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B45 |
| 72 | | Nguyễn Danh Hoàng Việt | 19 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B45 |
| 73 | | Nguyễn Đình Kiên | 1 | | 0 | APH | Th An Phượng | B45 |
| 74 | | Nguyễn Đức Phúc Lộc | 5 | | 0 | APH | Th An Phượng | B45 |
| 75 | | Nguyễn Hải Đăng | 16 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B45 |
| 76 | | Nguyễn Hoàng Đạt | 29 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B45 |
| 77 | | Nguyễn Minh Đức | 20 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B45 |
| 78 | | Nguyễn Minh Hiếu | 11 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B45 |
| 79 | | Nguyễn Minh Khôi | 12 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B45 |
| 80 | | Nguyễn Thành Đạt | 14 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B45 |
| 81 | | Nguyễn Thành Nam | 9 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B45 |
| 82 | | Nguyễn Thế Hoàng Duy | 30 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B45 |
| 83 | | Nguyễn Tiến Minh | 21 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B45 |
| 84 | | Nguyễn Tuấn Anh | 13 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B45 |
| 85 | | Nguyễn Xuân Minh Nhật | 6 | | 0 | APH | Th An Phượng | B45 |
| 86 | | Nguyễn Xuân Phúc | 23 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B45 |
| 87 | | Nguyễn Đình Khoa | 1 | | 0 | APH | Th An Phượng | B01 |
| 88 | | Nguyễn Gia Hưng | 13 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B01 |
| 89 | | Nguyễn Minh Khôi | 3 | | 0 | APH | Th An Phượng | B01 |
| 90 | | Nguyễn Minh Phúc | 9 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B01 |
| 91 | | Nguyễn Minh Quang | 10 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B01 |
| 92 | | Nguyễn Ngọc Khánh Ngân G | 4 | | 0 | APH | Th An Phượng | B01 |
| 93 | | Nguyễn Phương Thảo G * | 6 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B01 |
| 94 | | Nguyễn Thế Chí Thanh | 12 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B01 |
| 95 | | Nguyễn Thế Minh | 2 | | 0 | APH | Th An Phượng | B01 |
| 96 | | Nguyễn Trungquân | 7 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B01 |
| 97 | | Nguyễn Văn Bảo Khang | 11 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | B01 |
| 98 | | Nguyễn Anh Dũng | 4 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | B67 |
| 99 | | Nguyễn Bá Danh | 19 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | B67 |
| 100 | | Nguyễn Danh Đức | 5 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | B67 |
| 101 | | Nguyễn Danh Dũng | 14 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | B67 |
| 102 | | Nguyễn Danh Khánh | 20 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | B67 |
| 103 | | Nguyễn Danh Phúc | 17 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | B67 |
| 104 | | Nguyễn Danh Quyền | 21 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | B67 |
| 105 | | Nguyễn Doãn Hoàng | 12 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | B67 |
| 106 | | Nguyễn Hoàng Bách | 25 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | B67 |
| 107 | | Nguyễn Huy Hoàng | 7 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | B67 |
| 108 | | Nguyễn Khôi Nguyên | 27 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | B67 |
| 109 | | Nguyễn Mạnh Hùng | 22 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | B67 |
| 110 | | Nguyễn Nam Thành | 24 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | B67 |
| 111 | | Nguyễn Tiến Định | 15 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | B67 |
| 112 | | Nguyễn Tuấn Kiệt | 26 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | B67 |
| 113 | | Nguyễn Tuấn Phong | 18 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | B67 |
| 114 | | Nguyễn Hà Châu Nhi | 17 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | G45 |
| 115 | | Nguyễn Hà Vi | 18 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | G45 |
| 116 | | Nguyễn Khánh Linh | 11 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | G45 |
| 117 | | Nguyễn Minh Anh | 19 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | G45 |
| 118 | | Nguyễn Thanh Thảo | 2 | | 0 | APH | Th An Phượng | G45 |
| 119 | | Nguyễn Thảo Chi | 16 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | G45 |
| 120 | | Nguyễn Thị Diệu Linh | 8 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | G45 |
| 121 | | Nguyễn Thị Thanh Trà | 6 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | G45 |
| 122 | | Nguyễn Thu Thảo | 12 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | G45 |
| 123 | | Nguyễn Tú Anh | 20 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | G45 |
| 124 | | Nguyễn Gia Linh | 5 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | G67 |
| 125 | | Nguyễn Hương Giang | 8 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | G67 |
| 126 | | Nguyễn Huyền Trang | 22 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | G67 |
| 127 | | Nguyễn Ngọc Diệp | 18 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | G67 |
| 128 | | Nguyễn Ngọc Huyền | 16 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | G67 |
| 129 | | Nguyễn Quỳnh Hạnh | 1 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | G67 |
| 130 | | Nguyễn Thảo Nguyên | 27 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | G67 |
| 131 | | Nguyễn Thảo Nhi | 11 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | G67 |
| 132 | | Nguyễn Thị Hương Quê | 14 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | G67 |
| 133 | | Nguyễn Thị Linh | 4 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | G67 |
| 134 | | Nguyễn Thị Ngân Quỳnh | 17 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | G67 |
| 135 | | Nguyễn Thị Ngọc Diệp | 24 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | G67 |
| 136 | | Nguyễn Thị Phương Linh | 25 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | G67 |
| 137 | | Nguyễn Bảo Trâm | 9 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | G23 |
| 138 | | Nguyễn Diệp Anh * | 7 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | G23 |
| 139 | | Nguyễn Hà Trang | 15 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | G23 |
| 140 | | Nguyễn Ngọc Ngân | 10 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | G23 |
| 141 | | Nguyễn Thị Thuỳ Dung | 1 | | 0 | APH | Th An Phượng | G23 |
| 142 | | Nguyễn Trần Huyền My | 14 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | G23 |
| 143 | | Nguyễn Tuệ Minh | 3 | | 0 | HTA | Th Hà Tây | G23 |
| 144 | | Nguyễn Bá Quang Thắng | 2 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | B89 |
| 145 | | Nguyễn Danh Dương | 7 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | B89 |
| 146 | | Nguyễn Danh Huy | 18 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | B89 |
| 147 | | Nguyễn Đức Bình | 12 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | B89 |
| 148 | | Nguyễn Đức Hải Hà | 28 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | B89 |
| 149 | | Nguyễn Hải Nam | 26 | | 0 | THH | Thcs Thanh Hải | B89 |
| 150 | | Nguyễn Năng Khôi Nguyên | 11 | | 0 | HTA | Thcs Hà Tây | B89 |
Vís fullfíggjaðan lista
|
|
|
|