Vòng Chung Kết ; Môn Cờ Vua Giải TTHS Trường TH Núi Thành Đà Nẵng Bảng Nữ K4,5Posledná aktualizácia 28.10.2026 11:48:49, Creator/Last Upload: Bùi Quốc Khánh
| Výber turnaja | Bảng Nam Khối 1,2,3, Bảng Nam Khối 4,5, Bảng Nữ K 1,2,3, Bảng Nữ K 4,5 |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Prehľad družstva | LQD, NDU, NTH |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Kolá po šach. | k.1/5 , nežrebovaný |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Štartová listina
| č. | T | Meno | FideID | FED | Elo | Klub |
| 1 | | Đoàn, Ngọc Uyên Nhiên | | NTH | 0 | Lớp 4/3 |
| 2 | | Lê, Đặng Huyền Anh | | LQD | 0 | Lớp 5/19 |
| 3 | | Nguyễn, Bảo Ngân | | LQD | 0 | Lớp 5/20 |
| 4 | | Nguyễn, Hoàng Phúc | | NDU | 0 | Lớp 5/13 |
| 5 | | Nguyễn, Phan Bảo Chi | | NTH | 0 | Lớp 5/2 |
| 6 | | Nguyễn, Phương Vy | | NDU | 0 | Lớp 4/12 |
| 7 | | Nguyễn, Thảo Mộc An | | LQD | 0 | Lớp 4/19 |
| 8 | | Nguyễn, Võ Gia Khánh | | NDU | 0 | Lớp 4/11 |
| 9 | | Phạm, Hà Vy | | NTH | 0 | Lớp 4/7 |
| 10 | | Phạm, Hoài An | | NTH | 0 | Lớp 5/6 |
| 11 | | Phạm, Trần Thảo Nhi | | NDU | 0 | Lớp 5/11 |
| 12 | | Vũ, Hoàng Linh Đan | | LQD | 0 | Lớp 4/20 |
|
|
|
|