GIẢI THỂ THAO HỌC SINH PHỔ THÔNG PHƯỜNG XUÂN PHƯƠNG_ MÔN CỜ VUA - NAM LỨA TUỔI 7+8Posledná aktualizácia 27.10.2026 12:22:31, Creator/Last Upload: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| Výber turnaja | KHỐI TH: NAM 6, NAM 7+8, NAM 9+10, NỮ 6, NỮ 7+8, NỮ 9+10 KHỐI THCS: NAM 11+12, NAM 13+14, NỮ 11+12, NỮ 13+14 |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Prehľad družstva | , VIE |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| 5 najlepších hráčov, Celková štatistika, Štatistika medailí |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Štartová listina
| č. | Meno | FED | Klub |
| 1 | Dương, Tùng Lâm | VIE | Th Xuân Phương Ph1 |
| 2 | Đàm, Anh Khôi | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội |
| 3 | Đặng, Quang Anh | VIE | Th Phenikaa |
| 4 | Hà, Duy Phong | VIE | Th Xuân Phương Phc |
| 5 | Hoàng, Minh Huy | VIE | Th Phương Canh |
| 6 | Hoàng, Minh Triết | VIE | Th Xuân Phương Ph1 |
| 7 | Lã, Gia Huy | VIE | Th Phương Canh |
| 8 | Lê, Tấn Dũng | VIE | Th Nam Từ Liêm |
| 9 | Lê, Trung Kiên | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội |
| 10 | Ngô, Văn Bảo | VIE | Th Phương Canh |
| 11 | Nguyễn, Cao Bình Minh | VIE | Th Nam Từ Liêm |
| 12 | Nguyễn, Hà Tuệ Minh | VIE | Th Xuân Phương Ph1 |
| 13 | Nguyễn, Hải Phong | VIE | Th Phương Canh |
| 14 | Nguyễn, Hòa Bình | VIE | Th Xuân Phương Ph1 |
| 15 | Nguyễn, Nam Khánh | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội |
| 16 | Nguyễn, Nhất | VIE | Th Phenikaa |
| 17 | Nguyễn, Quang Hải | VIE | Th Nam Từ Liêm |
| 18 | Nguyễn, Quang Vinh | VIE | Th Phenikaa |
| 19 | Nguyễn, Thái Quang | VIE | Th Nam Từ Liêm |
| 20 | Phan, Lạc Khôi Nguyên | VIE | Th Phenikaa |
| 21 | Vũ, Đức Đăng | VIE | Th-Thcs Tây Hà Nội |
| 22 | Vũ, Minh Phát | VIE | Th Xuân Phương Phc |
|
|
|
|