Prizes:
Trophies for top 5 in U8, U10, U12 & U14Leng Kee IAEC & Lion City Inclusive Chess Tournament 2026 (U14 Section) |
Cập nhật ngày: 30.10.2026 15:27:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Saajid Shaik
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U12, U14 |
| Liên kết | 🖊️Registration, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | AFM | Sim, Ming Yi | 5834660 | SGP | 1747 |
| 2 | | | Kwee, Yu Xiang | 5829550 | SGP | 1567 |
| 3 | | | Ong, Owen | 5867975 | SGP | 1510 |
| 4 | | | Nair, Vedant Praveen | 5882109 | SGP | 1481 |
| 5 | | | Koh, Shu Han | 5887992 | SGP | 1425 |
| 6 | | | Anugu, Sohan Reddy | 5848792 | SGP | 0 |
| 7 | | | De Zilva, Isaac Hugh | 5892260 | SGP | 0 |
| 8 | | | Hamsan, Harshaan | 5885060 | SGP | 0 |
| 9 | | | Mukka, Vishodhan | 5848369 | SGP | 0 |
| 10 | | | Ng, Yu Kai Joseph | 5886430 | SGP | 0 |
| 11 | | | Ng, Zhi Qing Yownah | 5884659 | SGP | 0 |
| 12 | | | Pawar, Daksh | 5899621 | SGP | 0 |
| 13 | | | Suthagaran, Jaswith | 5884985 | SGP | 0 |
| 14 | | | Tamishetty, Sushrut | 5895774 | SGP | 0 |
| 15 | | | Wije Pradesh, Ashwwanth | 5860393 | SGP | 0 |
|
|
|
|