Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
ukáž detaily turnaja
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 25/10/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 41 Cờ nhanh: Bảng mở rộngPosledná aktualizácia 26.10.2026 08:48:58, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Štartová listina
| č. | T | Meno | FideID | FED | EloF | pohlavie | Typ | Gr | Klub |
| 1 | | Trần Xuân Thái | 12441252 | CEN | 1540 | | U20 | OPEN | Chess Elite Of Neu |
| 2 | | Phạm Quang Vinh | 12484660 | BVI | 1516 | | U08 | OPEN | Clb Ba Vì |
| 3 | | Phạm Thành Long | 12458465 | TNC | 1507 | | U11 | OPEN | Clb Cờ Thái Nguyên |
| 4 | | Phạm Xuân An | 12461750 | STA | 1834 | | U09 | OPEN | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 5 | | Vũ Huy Hùng | 561006823 | TTR | 0 | | U14 | OPEN | Clb Cờ Vua Thiên Trường |
| 6 | | Hà Thị Linh Chi | 12479500 | VPH | 1425 | w | U11 | OPEN | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc |
| 7 | | Trương Bảo Nam | 12490148 | VPH | 0 | | U15 | OPEN | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc |
| 8 | | Lê Đình Phong | 561020320 | KTL | 0 | | U06 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 9 | | Nguyễn Quang Nam | 12443271 | KTL | 1623 | | U10 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 10 | | Nguyễn Văn Khánh An | 12488623 | KTL | 1496 | | U12 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 11 | | Phạm Công Thành | 12474851 | KTL | 1647 | | U13 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 12 | | Vũ Hải Đăng | 561025887 | KTL | 0 | | U14 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 13 | | Mai Ngọc Hân | 12493031 | TNV | 0 | w | U14 | OPEN | Clb Tài Năng Việt |
| 14 | | Nguyễn Thanh Bình | 12440426 | TNV | 1721 | | U13 | OPEN | Clb Tài Năng Việt |
| 15 | | Nguyễn Tuấn Huy | 561015016 | VCH | 1403 | | U06 | OPEN | Clb Vietchess |
| 16 | | Nguyễn Tùng Quân | 12432067 | VCH | 2199 | | U14 | OPEN | Clb Vietchess |
| 17 | | Nguyễn Hoàng Minh | 12426687 | VCH | 1723 | | U13 | OPEN | Clb Vietchess |
| 18 | | Trần Hoàng Phúc | 561016314 | VCH | 0 | | U06 | U08 | Clb Vietchess |
| 19 | | Lê Khánh Ly | 12469564 | HPH | 1462 | w | U10 | OPEN | Hải Phòng |
| 20 | | Nguyễn Hà Phương | 12469521 | HPH | 1509 | w | U12 | OPEN | Hải Phòng |
| 21 | | Nguyễn Minh Long | 12496855 | HPH | 1646 | | U14 | OPEN | Hải Phòng |
| 22 | | Nguyễn Uyên Nhi | 12469548 | HPH | 1533 | w | U11 | OPEN | Hải Phòng |
| 23 | | Vũ Đức Dương | 12427519 | HPH | 1693 | | U18 | OPEN | Hải Phòng |
| 24 | | Atre Shreyas | 7007833 | JPN | 1415 | | | OPEN | Japan |
| 25 | AIM | Nguyễn Tuấn Ngọc | 12405167 | NEX | 1711 | | | OPEN | Nextgen Chess |
| 26 | | Vũ Tuấn Trường | 12472808 | NBI | 1779 | | U09 | OPEN | Ninh Bình |
| 27 | | Đặng Gia Bảo | 561006416 | OLP | 1622 | | U12 | OPEN | Olympia Chess |
| 28 | | Hoàng Trung Dũng | 561025135 | PTH | 1541 | | U18 | OPEN | Phú Thọ |
| 29 | AIM | Trần Đức Vương | 12482579 | PTH | 1572 | | U18 | OPEN | Phú Thọ |
| 30 | | Ngô Tuấn Kiệt | 12483338 | QDO | 1626 | | U07 | OPEN | Quân Đội |
| 31 | | Nguyễn Mai Chi | 12425125 | QDO | 1716 | w | U15 | OPEN | Quân Đội |
| 32 | | Bùi Thị Kim Khánh | 12424153 | QNI | 1692 | | U18 | OPEN | Quảng Ninh |
| 33 | | Nguyễn Bảo Châu | 12425303 | QNI | 1720 | | U16 | OPEN | Quảng Ninh |
| 34 | | Nguyễn Hoàng Đức | 12403865 | QNI | 1941 | | | OPEN | Quảng Ninh |
| 35 | | Nguyễn Khắc Bảo An | 12424102 | QNI | 1866 | | U15 | OPEN | Quảng Ninh |
| 36 | WCM | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | QNI | 1993 | | U20 | OPEN | Quảng Ninh |
| 37 | | Vũ Gia Bảo | 12432024 | QNI | 1987 | | U16 | OPEN | Quảng Ninh |
| 38 | | Nguyễn Tiến Đông Dương | 561016560 | QMC | 0 | | U08 | OPEN | Quỳnh Mai Chess |
| 39 | | Đậu Thị Hải Yến | 561022683 | VIE | 0 | w | U18 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 40 | | Đỗ Việt Hưng | 12433683 | VIE | 1606 | | U12 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 41 | | Hà Tuấn Anh | 561025399 | VIE | 0 | | U18 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 42 | AGM | Lại Đức Minh | 12420387 | VIE | 2063 | | | OPEN | Vđv Tự Do |
| 43 | AFM | Lê Minh Ngọc Hà | 12459372 | VIE | 1631 | w | U13 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 44 | | Mai Chí Duy | 12497860 | VIE | 1479 | | U18 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 45 | | Nguyễn Duy Đạt | 12432610 | VIE | 1821 | | U13 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 46 | | Vũ Duy Minh | 1247324 | VIE | 0 | | U13 | OPEN | Vđv Tự Do |
|
|
|
|
|
|
|
|
|