MINDSPARK HOLIDAY JUNIOR CHESS TOURNAMENT U6,U8,U10 Cập nhật ngày: 24.10.2026 13:47:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Abok, Arianna | | KEN | 0 | Kianda School |
| 2 | | Beato Jedidiah Wekesa, | | KEN | 0 | Kianda School |
| 3 | | Jemutai, Carla | | KEN | 0 | Kianda School |
| 4 | | Kamau, Mya Njeri | | KEN | 0 | Homeschooling |
| 5 | | Karanja, Kenna Wangare | | KEN | 0 | Kianda School |
| 6 | | Kinini, Maria Isabella Wacuka | | KEN | 0 | Kianda School |
| 7 | | Kinini, Martha Njeri | | KEN | 0 | Kianda Scool |
| 8 | | Mbuthia, James Wokabi | | KEN | 0 | Shani School |
| 9 | | Muigai, Sasha Nyambura | | KEN | 0 | Kianda School |
| 10 | | Murugi, Nelius Louisa | | KEN | 0 | Kianda School |
| 11 | | Nagaria, Viaan | | KEN | 0 | MLC Schools |
| 12 | | Njenga, Ianna | | KEN | 0 | Kianda School |
| 13 | | Ryan Shah, | | KEN | 0 | |
| 14 | | Shah, Kiana Ava | | KEN | 0 | Peponi House |
| 15 | | Tekakwitha, Katerina | | KEN | 0 | Kianda School |
| 16 | | Wanjiku, Hope Anne | | KEN | 0 | Kianda School |
| 17 | | Waweru, Amani Muriithi | | KEN | 0 | Homeschooling |
| 18 | | Waweru, Ethan Kareko | | KEN | 0 | Royal Brains School |
|
|
|
|