Giải Vô Địch Cờ Vua Tranh Cúp CT CHESS CLUB Lần 2 Năm 2026 Posledná aktualizácia 25.10.2026 12:40:27, Creator/Last Upload: Thầy Châu CT CHESS CLUB
| Výber turnaja | Danh Sách Kỳ Thủ Tham Gia, Nam Ươm Mầm Kỳ Thủ, Tân Binh Bàn Cờ, Chiến Binh Cờ Vua, Kỳ Thủ Bản Lĩnh, Kỳ Thủ Tốc Chiến, Đấu Trường Cao Thủ, Kiện Tướng Tương Lai, Nữ Ươm Mầm Kỳ Thủ, Nữ Kỳ Thủ, Nữ Kiệt Kỳ Đàn, Nữ Vương Bàn Cờ |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Tabuľka po 6 kole, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6/7 , nežrebovaný |
| Ranking list after | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6 |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Štartová listina
| č. | T | Meno | FideID | FED | Elo | Klub |
| 1 | | Dương, Tấn Quang | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 2 | | Dương, Văn Nhật Minh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 3 | | Đặng, Đại Nhật Huy | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 4 | | Đoàn, Đình Minh Tuệ | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 5 | | Đoàn, Phan Nhật Minh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 6 | | Hoàng, Nhật Huy | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 7 | | Hồ, Ngọc Bảo Minh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 8 | | Hồ, Phan Đăng Khánh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 9 | | Hồ, Văn Minh Quân | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 10 | | Huỳnh, Thái Vương | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 11 | | Lê, Gia Huy | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 12 | | Lê, Khôi Nguyên | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 13 | | Lê, Minh Khang | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 14 | | Lê, Minh Trí | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 15 | | Lê, Văn Bảo Nam | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 16 | | Lê, Viết Khôi Nguyên | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 17 | | Mai, Võ An Bình | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 18 | | Nguyễn, Duy Khoa | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 19 | | Nguyễn, Duy Phúc | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 20 | | Nguyễn, Đăng Duy | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 21 | | Nguyễn, Đức Kiên | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 22 | | Nguyễn, Gia Hưng | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 23 | | Nguyễn, Hoài Nam | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 24 | | Nguyễn, Lê Minh Đạt | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 25 | | Nguyễn, Minh Huy | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 26 | | Nguyễn, Minh Khang | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 27 | | Nguyễn, Ngọc Minh Quang | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 28 | | Nguyễn, Tấn Nhật Minh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 29 | | Nguyễn, Thanh Phong | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 30 | | Nguyễn, Thành Phú Sĩ | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 31 | | Nguyễn, Trần Tấn Phúc | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 32 | | Nguyễn, Văn Thiện Nhân | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 33 | | Phan, Quang Vinh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 34 | | Phùng, Dương Gia Minh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 35 | | Phùng, Đình Hoàng Huy | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 36 | | Thân, Trọng Vĩnh Trí | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 37 | | Trần, Duy Nam Quân | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 38 | | Trần, Khương Thịnh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 39 | | Trương, Minh Huy | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 40 | | Võ, Hoàng Anh Quân | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 41 | | Võ, Xuân Phúc | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
|
|
|
|