Giải Vô Địch Cờ Vua Tranh Cúp CT CHESS CLUB Lần 2 Năm 2026 Posledná aktualizácia 25.10.2026 11:43:32, Creator/Last Upload: Thầy Châu CT CHESS CLUB
| Výber turnaja | Danh Sách Kỳ Thủ Tham Gia, Nam Ươm Mầm Kỳ Thủ, Tân Binh Bàn Cờ, Chiến Binh Cờ Vua, Kỳ Thủ Bản Lĩnh, Kỳ Thủ Tốc Chiến, Đấu Trường Cao Thủ, Kiện Tướng Tương Lai, Nữ Ươm Mầm Kỳ Thủ, Nữ Kỳ Thủ, Nữ Kiệt Kỳ Đàn, Nữ Vương Bàn Cờ |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Poradie po 6 kole, Tabuľka po 6 kole, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7/7 , nežrebovaný |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Štartová listina
| č. | T | Meno | FideID | FED | Elo | Klub |
| 1 | | Châu, Gia Huy | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 2 | | Đoàn, Trí Đức | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 3 | | Hoàng, Liam | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 4 | | Huỳnh, Quang Minh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 5 | | Lê, Duy Khánh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 6 | | Lê, Khánh Nguyên | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 7 | | Lê, Minh Quân | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 8 | | Lê, Ngọc Bảo Khang | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 9 | | Lê, Xuân Anh Khoa | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 10 | | Mai, Trần Thái Bảo | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 11 | | Ngô, Lê Quốc Huy | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 12 | | Nguyễn, Đăng Nhật Minh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 13 | | Nguyễn, Đình Minh Triết | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 14 | | Nguyễn, Đình Nhân | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 15 | | Nguyễn, Lê Minh Doanh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 16 | | Nguyễn, Ngọc Bảo Nam | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 17 | | Nguyễn, Ngô Thiên Qúy | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 18 | | Nguyễn, Phước Quý An | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 19 | | Nguyễn, Thắng Anh Minh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 20 | | Nguyễn, Viết Bách | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 21 | | Phạm, Chí Quang | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 22 | | Phan, Văn Phúc | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 23 | | Trần, Cao Anh Phát | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 24 | | Trần, Lê Hồng Phúc | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 25 | | Trần, Quang Minh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 26 | | Trương, Ngọc Minh Huy | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 27 | | Trương, Nguyễn Bảo Hoàng | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 28 | | Trương, Nguyễn Bảo Khánh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 29 | | Võ, Chí Kiên | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 30 | | Võ, Hà Gia Định | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 31 | | Võ, Hoàng Long | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
|
|
|
|